A Chau Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ á Châu
5
进口笔数
2
出口笔数
$123.8K
进口金额
$82.8K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2025-11-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000881889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHTX517 |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Nhà ông Mai Ngọc Tinh, thôn Cổ Dũng 1, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Mai Ngọc Tinh, thôn Cổ Dũng 1, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84906184883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $123.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $82.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sanjia Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hun Kim Hong 86 Logistics Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $82.8K | 重型称重机、衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANGSANJIARUBBERBELTCO.LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANGSANJIARUBBERBELTCO.LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $437 |
| 2024-12-20 | 其他橡塑机械 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $394 |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $986 |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $623 |
| 2024-12-20 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 皮带输送机 | HUN KIM HONG 86 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $52.6K |
| 2025-11-10 | 皮带输送机 | HUN KIM HONG 86 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2025-11-10 | 其他木工机床 | HUN KIM HONG 86 LOGISTICS CO LTD | 柬埔寨 | $27.2K |