Partners & Brothers Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Partners & Brothers Logistics
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.0K
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-08-26
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312979302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3NCHH7 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | 36 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARTNERS & BROTHERS LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PARTNERS & BROTHERS LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835470225 |
| 邮箱 | info@pnblogistics.com |
| 传真 | 02835470228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 加拿大 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $10.3K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 1 | $1.0K | 通信设备、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hommage LLC | 日本 | 3 | $10.3K | 其他木制品、其他纸制品 |
| A London Lash | 英国 | 1 | $3.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 中国 | $126 |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | NATIONAL TELECOM S A (NATCOM) | 中国 | $905 |
| 2025-08-19 | PALLET OF DRY PET FOOD ( PALLETS= BAGS) HS CODE - CERS #NN | GMW Freight Services (Canada) Ltd. | 加拿大 | $0 |
| 2025-01-06 | 猫狗粮 | GMW Freight Services (Canada) Ltd. | 加拿大 | $0 |
| 2024-03-18 | 猫狗粮 | 1UP CARGO INC | 加拿大 | $0 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $447 |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $2.6K |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $1.9K |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $260 |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $940 |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $366 |
| 2025-05-20 | 其他木制品 | HOMMAGE LLC | 日本 | $1.6K |
| 2023-10-18 | 其他毛发制品 | A LONDON LASH | 越南 | $29 |