Fumee Tech Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FUMEE TECH

3
进口笔数
10
出口笔数
$3.9K
进口金额
$62.1K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2024-05-09
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107491456
企查查编码QVN5PKSFR6
成立日期2016-07-04
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long, Số 99 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FUMEE TECH
企业英文名称FUMEE TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long, Số 99 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话0904673354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
845150纺织物处理机
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$56.5K
越南6$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goshi Giken Co., Ltd.日本2$3.8K木制包装容器、其他钢铁制品
Goshi Giken Co., Ltd.越南1$40摩托车及配件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goshi Giken Co., Ltd.日本2$47.6K气体过滤机械、摩托车及配件
Fuji Engineering Co., Ltd.日本1$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南2$5.1K机械零件、其他钢铁制品
Shinmei Industry Co., Ltd.日本1$3.4K其他钢铁制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$476ABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$1
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$0
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$2
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$6
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$23
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$0
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$1
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$1
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$1
2024-08-13摩托车及配件GOSHI GIKEN CO LTD日本$0

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-09其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$23
2024-05-09其他塑料制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$39
2024-05-09其他塑料制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$39
2024-05-09其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$71
2024-05-09其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$23
2024-05-09其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$71
2024-03-26其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$25
2024-03-26其他塑料制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$23
2024-03-26其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$26
2024-03-26其他铝制品TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD越南$31

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fumee Tech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →