Fumee Tech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FUMEE TECH
- 邮箱6
- Facebook1
3
进口笔数
10
出口笔数
$3.9K
进口金额
$62.1K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2024-05-09
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107491456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PKSFR6 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long, Số 99 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUMEE TECH |
| 企业英文名称 | FUMEE TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long, Số 99 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 0904673354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $56.5K |
| 越南 | 6 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goshi Giken Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.8K | 木制包装容器、其他钢铁制品 |
| Goshi Giken Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40 | 摩托车及配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goshi Giken Co., Ltd. | 日本 | 2 | $47.6K | 气体过滤机械、摩托车及配件 |
| Fuji Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Shinmei Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $476 | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $2 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $23 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $0 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-08-13 | 摩托车及配件 | GOSHI GIKEN CO LTD | 日本 | $0 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-05-09 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-05-09 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-05-09 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-03-26 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-03-26 | 其他塑料制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-03-26 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-03-26 | 其他铝制品 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |