DJ VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dj.Vietnam
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$59.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313212066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE8NA07 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 1, Đường số 4, KDC Cityland Garden Hills, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DJ.VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường số 4, Kdc Cityland, Khu Phố 7, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84938290395 |
| 邮箱 | kt.djvietnam8386@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $59.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 6 | $59.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $6.0K |
| 2025-05-27 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $190 |
| 2025-05-27 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $333 |
| 2024-06-21 | 其他矿物绝缘材料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $0 |
| 2024-04-24 | 灭火器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $896 |
| 2024-04-24 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $15.9K |
| 2024-04-24 | 灭火器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-04-24 | 灭火器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $197 |
| 2024-04-24 | 纺织水龙软管 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.6K |