Franking Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRANKING VIệT NAM
154
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400896024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JM901D |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Thôn Vân Cốc 1, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRANKING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRANKING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trúc Tay, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961113894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wedeson Trading Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.50M | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Gold Straight Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $536.5K | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $231.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhongshan Baishide Kitchen & Bath Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.1K | 其他塑料洁具、不锈钢洗涤槽 |
| Ningbo Yunchengjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 单轴拖拉机、土壤机械零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $450 |
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非钢铁软管 | NINGBO YUNCHENGJIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $660 |