Khanh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khánh Phát
192
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301785263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B3G234 |
| 成立日期 | 2010-09-08 |
| 联系地址 | 183 Nguyễn Văn Luông, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84837551490 |
| 邮箱 | k-trieu88@hotmail.com |
| 传真 | 0837551369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 137 | $3.78M |
| 印度尼西亚 | 39 | $740.7K |
| 中国 | 16 | $372.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 137 | $3.78M | 白水泥、水泥熟料 |
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $740.7K | 白水泥、未煅烧石油焦 |
| Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $355.7K | 白水泥、非白波特兰水泥 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-21 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-15 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-15 | 白水泥 | JIANGXI YINSHAN SUPERMATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-08 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-08 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-01 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.2K |
| 2026-04-01 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.2K |