Ngan Ha Viet Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGâN Hà VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$90.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109405942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUJR164 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Mạch Lũng, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÂN HÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | NGAN HA VIET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84988137629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $90.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Zongxiang Imaging Co., Ltd. | 中国 | 12 | $90.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $892 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-24 | 非黑印刷油墨 | WUHAN ZONGXIANG IMAGING CO LTD | 中国 | $2.1K |