Sunkyoung Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SUNKYOUNG TECH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$53.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300795047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE0B6YH |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNKYOUNG TECH |
| 企业英文名称 | SUNKYOUNG TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo Giấy phép kinh doanh số 212043.000592-KD do UBND tỉnh Bắc Ninh cấp lần đầu ngày 25/9/2014. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966855565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $53.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-12 | 音频设备零件 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-12 | 其他铝制品 | U TECH VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2024-12-28 | 其他铝制品 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-12-28 | 其他塑料制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-12-28 | 其他铝制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-12-28 | 其他铝制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-12-28 | 其他铝制品 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $198 |