Hoang Tram Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Hoàng Trâm
131
进口笔数
0
出口笔数
$4.70M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104289001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67H231F |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Số 2, KTĐC01, KĐT mới Mộ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HOÀNG TRÂM |
| 企业英文名称 | HOANG TRAM PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, KTĐC01, KĐT mới Mộ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02433826632 |
| 邮箱 | mhoang2003@gmail.com |
| 传真 | 02433826632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 71 | $2.29M |
| 美国 | 51 | $1.70M |
| 中国 | 38 | $648.4K |
| 马来西亚 | 6 | $30.1K |
| 丹麦 | 3 | $11.3K |
| 中国澳门 | 1 | $10.5K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $3.0K |
| 加拿大 | 2 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $240 |
| 中国台湾 | 1 | $98 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rain Bird International | 美国 | 61 | $3.82M | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Rain Bird International | 中国 | 7 | $269.4K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Liansu Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.9K | 塑料管件、PVC单丝棒材 |
| Rain Bird International, Inc. | 美国 | 23 | $48.0K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| 09af0bc3b4a18087fe7b8f0ba12d8bc5 | 6 | $30.1K | ||
| RAIN BIRD INTERNATIONAL | 墨西哥 | 9 | $26.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Wuhan Kingbull Economic Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.1K | 不锈钢管配件、不锈钢焊管 |
| Leemco Inc. | 美国 | 4 | $405 | 喷雾机零件、不锈钢管配件 |
| Leyna Breeann Olivares | 美国 | 3 | $132 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 非泡沫橡胶密封件 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-01 | 塑料管件 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-01 | 非泡沫橡胶密封件 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-01 | 非泡沫橡胶密封件 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-12-01 | 乙烯聚合物硬管 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 乙烯聚合物硬管 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-12-01 | 塑料管件 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-01 | 乙烯聚合物硬管 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-01 | 乙烯聚合物硬管 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-01 | 非泡沫橡胶密封件 | LIANSU GROUP CO LTD | 中国 | $276 |