Global Veterinary Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thú Y Toàn Cầu

114
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $207.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $160.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $207.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $160.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500590269
企查查编码QVNM8CUMXH
成立日期2008-07-23
联系地址Số 33 LK9, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÚ Y TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL VETERINARY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33 LK9, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y
电话+842466505626
邮箱info@toancauvet.com.vn
传真+842433553407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
230990猫狗饲料
380899其他杀鼠剂
853949紫外线红外线灯
300490其他零售药品
901831注射器
330790其他芳香制剂
300450维生素药品
940599非玻塑灯具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾38$1.12M
荷兰22$591.2K
泰国15$242.6K
丹麦9$237.2K
中国12$160.6K
白俄罗斯9$152.7K
俄罗斯8$126.0K
意大利4$46.1K
新加坡2$34.8K
比利时2$4.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAN HEH PHARMACEUTICAL CORP ORATION STSP BRANCH中国台湾35$1.12M抗生素药品、青霉素链霉素药品
Denkavit Nederland B.V.荷兰15$489.7K猫狗饲料、淀粉残渣
Sanimals Co., Ltd.泰国15$242.6K青霉素链霉素药品、抗生素药品
Novadan ApS丹麦9$237.2K其他杀鼠剂、工业清洁制剂
Haining Hongxin Electrical Co., Ltd.中国7$123.0K紫外线红外线灯、1000伏以下灯座
TD-VIK俄罗斯3$104.3K抗生素药品、其他零售药品
Meddit Asia Ltd.中国9$98.1K注射器、其他芳香制剂
Trading House VIC Ltd.白俄罗斯4$90.2K抗生素药品、青霉素链霉素药品
Trading House VIC Ltd.俄罗斯4$47.1K抗生素药品
La Veterinaria S.r.l.意大利4$46.1K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17工业热交换器ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$500
2026-04-17工业热交换器ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$500
2026-04-17其他农用机械ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-04-17其他往复泵ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$0
2026-04-17喷雾机零件ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$850
2026-04-17其他往复泵ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$0
2026-04-17喷雾机零件ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$850
2026-04-17其他农用机械ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-04-16其他农用机械ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-04-16喷雾机零件ZHENGZHOU USE WELL MACHINERY CO LTD中国$850

相关企业 · 同类产品

Global Veterinary Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →