Global Veterinary Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thú Y Toàn Cầu
124
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500590269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8CUMXH |
| 成立日期 | 2008-07-23 |
| 联系地址 | Số 33 LK9, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÚ Y TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL VETERINARY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 LK9, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842466505626 |
| 邮箱 | info@toancauvet.com.vn |
| 传真 | +842433553407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 901831 | 注射器 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 42 | $1.26M |
| 荷兰 | 23 | $607.3K |
| 泰国 | 16 | $288.3K |
| 丹麦 | 10 | $252.6K |
| 白俄罗斯 | 10 | $169.4K |
| 中国 | 13 | $160.6K |
| 俄罗斯 | 8 | $126.0K |
| 意大利 | 5 | $63.8K |
| 新加坡 | 2 | $34.8K |
| 比利时 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN HEH PHARMACEUTICAL CORP ORATION STSP BRANCH | 中国台湾 | 39 | $1.26M | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Denkavit Nederland B.V. | 荷兰 | 15 | $489.7K | 猫狗饲料、淀粉残渣 |
| Sanimals Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $288.3K | 青霉素链霉素药品、猫狗饲料 |
| Novadan ApS | 丹麦 | 10 | $252.6K | 其他杀鼠剂、工业清洁制剂 |
| Haining Hongxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.0K | 紫外线红外线灯、1000伏以下灯座 |
| TD-VIK | 俄罗斯 | 3 | $104.3K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Meddit Asia Ltd. | 中国 | 9 | $95.3K | 注射器、其他芳香制剂 |
| Trading House VIC Ltd. | 白俄罗斯 | 4 | $90.2K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| La Veterinaria S.r.l. | 意大利 | 5 | $63.8K | 猫狗饲料 |
| Trading House VIC Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $47.1K | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他杀鼠剂 | Novadan ApS | 丹麦 | $15.4K |
| 2026-07-27 | 抗生素药品 | SAN HEH PHARMACEUTICAL CORP ORATION STSP BRANCH | 中国台湾 | $32.6K |
| 2026-07-22 | 抗生素药品 | Trading House-VIC, Ltd. | 白俄罗斯 | $3.7K |
| 2026-07-22 | 抗生素药品 | Trading House-VIC, Ltd. | 白俄罗斯 | $7.3K |
| 2026-07-22 | 抗生素药品 | Trading House-VIC, Ltd. | 白俄罗斯 | $5.7K |
| 2026-07-09 | 兽用疫苗及毒素 | Beijing Centrebio Biology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-09 | 兽用疫苗及毒素 | Beijing Centrebio Biology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-09 | 兽用疫苗及毒素 | Beijing Centrebio Biology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-09 | 兽用疫苗及毒素 | Beijing Centrebio Biology Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-11 | 抗生素药品 | SAN HEH PHARMACEUTICAL CORP ORATION STSP BRANCH | 中国台湾 | $11.5K |