M&T International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế M&T

39
进口笔数
0
出口笔数
$957.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310937988
企查查编码QVNSSEP23A
成立日期2011-06-21
联系地址56 Bàu Cát 5, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M&T
企业英文名称M&T INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56 Bàu Cát 5, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842839481849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
391740塑料管件
844859机器零件(非成圈)
340399其他润滑剂
960820毡尖笔
848049金属模具(非注塑)
841319计量液体泵
854239其他电子IC

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$957.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国11$243.7K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国7$170.3K其他塑料制品、可调转椅
Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$144.7K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国4$126.3K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$98.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd.中国2$85.0K单个扬声器、音频设备零件
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国1$32.1K玩具模型、其他塑料制品
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$24.5K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Jiangsu Runshan Precision Machinery & Technology Co., Ltd.中国1$15.4K大圆针织机、机器零件(非成圈)
Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd.中国1$9.9K牙科理发椅、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-17其他塑料制品HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-17非可锻铸铁件HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$100
2026-04-17其他塑料制品HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-17非可锻铸铁件HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$12.8K
2026-04-17其他塑料制品HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-17其他塑料制品HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-17非可锻铸铁件HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$100
2026-04-17非可锻铸铁件HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-17非可锻铸铁件HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD中国$250

相关企业 · 同类产品

M&T International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →