M&T International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế M&T
39
进口笔数
0
出口笔数
$957.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310937988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSEP23A |
| 成立日期 | 2011-06-21 |
| 联系地址 | 56 Bàu Cát 5, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ M&T |
| 企业英文名称 | M&T INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Bàu Cát 5, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842839481849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $957.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $243.7K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.3K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.3K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $32.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Jiangsu Runshan Precision Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Shenzhen Shengtongshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 牙科理发椅、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-17 | 非可锻铸铁件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 非可锻铸铁件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 非可锻铸铁件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-17 | 非可锻铸铁件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-17 | 非可锻铸铁件 | HANGZHOU DAIBEI TRADING CO LTD | 中国 | $250 |