CUU LONG TRAFFIC MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí GIAO THôNG CửU LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317996196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RXEW92 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ GIAO THÔNG CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG TRAFFIC MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0932007687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | 4 | $41.4K | 旋转排量泵、温控处理设备 |
| BOTOU HONGHAI PUMP CO LTD | 中国 | 2 | $5.5K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 混合机 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-05 | 旋转排量泵 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 其他离心泵 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-07-03 | 旋转排量泵 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-03 | 混合机 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-03 | 旋转排量泵 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-03 | 混合机 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-10-23 | 旋转排量泵 | BOTOU HONGHAI PUMP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-23 | 旋转排量泵 | BOTOU HONGHAI PUMP CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-04-04 | 旋转排量泵 | BOTOU HONGHAI PUMP CO LTD | 中国 | $1.1K |