Chinh Nam Dong Nam Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CHíNH ĐôNG NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400967412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBET08U1 |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Ngõ 259 Đường Giáp Hải, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CHÍNH ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | CHINH DONG NAM FOOD COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 259 Đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84769338686 |
| 邮箱 | chinhdongnamtp23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longhai Xingfu Renjia Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $665.1K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $230.1K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | 2 | $60.5K | 烤面包制品 |
| Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 烤面包制品 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO., LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-11 | 其他食品制剂 | LONGHAI XINGFU RENJIA FOOD CO LTD | 中国 | $7.1K |