Golden Phoenix Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他打火机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN PHOENIX VIETNAM
157
进口笔数
20
出口笔数
$2.97M
进口金额
$129.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-01
最近出口
52
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315293991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R7TEY4 |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | Tầng 18 Toà nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN PHOENIX VIETNAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN PHOENIX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18 Toà nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842822538787 |
| 邮箱 | info@gph.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961380 | 其他打火机 |
| 821490 | 刀具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961380 | 其他打火机 |
| 821490 | 刀具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 910219 | 电动腕表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.35M |
| 法国 | 72 | $1.25M |
| 西班牙 | 29 | $149.3K |
| 意大利 | 24 | $69.1K |
| 美国 | 4 | $49.9K |
| 印度 | 5 | $22.9K |
| 德国 | 12 | $22.5K |
| 土耳其 | 1 | $13.1K |
| 葡萄牙 | 2 | $11.2K |
| 奥地利 | 8 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $59.7K |
| 越南 | 5 | $29.1K |
| 中国台湾 | 1 | $19.3K |
| 中国香港 | 4 | $17.4K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T. Dupont | 法国 | 41 | $1.04M | 圆珠笔、其他塑料制品 |
| Magnum Asia Ltd. | 中国 | 7 | $302.7K | 其他木制品、描图纸 |
| THE PACIFIC CIGAR CO LTD | 中国香港 | 8 | $220.2K | 烟草雪茄、刀具 |
| FSP | 法国 | 8 | $219.6K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Cigarte Iberica S.L. | 西班牙 | 8 | $142.5K | 塑料纺织箱盒、可充气打火机 |
| Elie Bleu | 法国 | 11 | $140.9K | 瓷制装饰品、其他打火机 |
| S.T. Dupont Marketing Ltd. | 法国 | 6 | $111.4K | 其他打火机、刀具 |
| S.T. Dupont | 中国 | 17 | $87.7K | 瓷制装饰品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.3K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| S T DUPONT MARKETING LTD | 中国香港 | 8 | $36.5K | 刀具、其他木制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.T. Dupont | 法国 | 4 | $49.0K | 宝石制品、皮革手提包 |
| Ivantos Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $28.8K | 威士忌、非瓦楞折叠盒 |
| S T DUPONT | 中国台湾 | 1 | $19.3K | 其他打火机 |
| S T DUPONT | 中国香港 | 1 | $15.6K | 其他打火机 |
| Elie Bleu | 法国 | 3 | $6.8K | 其他木制品、商业广告材料 |
| Cigar Specialist Culture Communication (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他打火机 |
| S.T. Dupont Marketing Ltd. | 法国 | 2 | $3.8K | 其他打火机 |
| S T DUPONT MARKETING LTD | 中国香港 | 3 | $1.8K | 刀具、圆珠笔 |
| S.T. Dupont | 越南 | 1 | $295 | 电动腕表 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 皮革箱包容器 | ST DUPONT | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-19 | 皮革箱包容器 | ST DUPONT | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-08 | 其他打火机 | ST DUPONT | 中国 | $345 |
| 2026-04-08 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $624 |
| 2026-04-08 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $749 |
| 2026-04-08 | 其他打火机 | ST DUPONT | 中国 | $345 |
| 2026-04-08 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $624 |
| 2026-04-08 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $749 |
| 2026-03-31 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $29.0K |
| 2026-03-31 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $40.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $22.9K |
| 2026-04-01 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他打火机 | ST DUPONT | 法国 | $7.8K |
| 2026-03-19 | 塑纺容器 | ST DUPONT | 法国 | $57 |
| 2026-03-19 | 皮革箱包 | ST DUPONT | 法国 | $92 |
| 2026-03-19 | 皮革箱包 | ST DUPONT | 法国 | $114 |
| 2025-12-16 | 其他打火机 | S T DUPONT | 中国香港 | $4.6K |
| 2025-12-16 | 其他打火机 | S T DUPONT | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 其他打火机 | S T DUPONT | 中国香港 | $844 |