Golden Phoenix Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 其他打火机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN PHOENIX VIETNAM

157
进口笔数
20
出口笔数
$2.97M
进口金额
$129.7K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-01
最近出口
52
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $231 · 1 笔2023-10进口 $57.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-08进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.9K · 7 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-11进口 $220.8K · 8 笔出口 $283 · 2 笔2024-12进口 $124.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.4K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.4K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $20 · 1 笔2025-07进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.8K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-09进口 $78.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.4K · 6 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-11进口 $195.5K · 8 笔出口 $295 · 1 笔2025-12进口 $151.2K · 6 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202.6K · 3 笔出口 $263 · 1 笔2026-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $231 · 1 笔2023-10进口 $57.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $260.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.1K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.6K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-08进口 $194 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $142.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.9K · 7 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-11进口 $220.8K · 8 笔出口 $283 · 2 笔2024-12进口 $124.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $145.4K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-03进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.4K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $20 · 1 笔2025-07进口 $170.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.8K · 2 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-09进口 $78.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.4K · 6 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-11进口 $195.5K · 8 笔出口 $295 · 1 笔2025-12进口 $151.2K · 6 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $202.6K · 3 笔出口 $263 · 1 笔2026-04进口 $21.4K · 2 笔出口 $40.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315293991
企查查编码QVN6R7TEY4
成立日期2018-09-26
联系地址Tầng 18 Toà nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN PHOENIX VIETNAM
企业英文名称GOLDEN PHOENIX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18 Toà nhà Bitexco Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+842822538787
邮箱info@gph.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961380其他打火机
821490刀具
691310瓷制装饰品
420291皮革箱包容器
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
960810圆珠笔
2204212升以下静止葡萄酒
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
961380其他打火机
821490刀具
442199其他木制品
392321聚乙烯袋
420211皮革箱包
420212塑纺容器
491110商业广告材料
691310瓷制装饰品
732690其他钢铁制品
910219电动腕表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$1.35M
法国72$1.25M
西班牙29$149.3K
意大利24$69.1K
美国4$49.9K
印度5$22.9K
德国12$22.5K
土耳其1$13.1K
葡萄牙2$11.2K
奥地利8$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国9$59.7K
越南5$29.1K
中国台湾1$19.3K
中国香港4$17.4K
中国1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.T. Dupont法国41$1.04M圆珠笔、其他塑料制品
Magnum Asia Ltd.中国7$302.7K其他木制品、描图纸
THE PACIFIC CIGAR CO LTD中国香港8$220.2K烟草雪茄、刀具
FSP法国8$219.6K2升以下静止葡萄酒、汽酒
Cigarte Iberica S.L.西班牙8$142.5K塑料纺织箱盒、可充气打火机
Elie Bleu法国11$140.9K瓷制装饰品、其他打火机
S.T. Dupont Marketing Ltd.法国6$111.4K其他打火机、刀具
S.T. Dupont中国17$87.7K瓷制装饰品、其他钢铁制品
Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd.中国6$42.3K其他塑料制品、非泡沫塑料片
S T DUPONT MARKETING LTD中国香港8$36.5K刀具、其他木制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.T. Dupont法国4$49.0K宝石制品、皮革手提包
Ivantos Corporation Pte. Ltd.新加坡4$28.8K威士忌、非瓦楞折叠盒
S T DUPONT中国台湾1$19.3K其他打火机
S T DUPONT中国香港1$15.6K其他打火机
Elie Bleu法国3$6.8K其他木制品、商业广告材料
Cigar Specialist Culture Communication (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$4.2K其他打火机
S.T. Dupont Marketing Ltd.法国2$3.8K其他打火机
S T DUPONT MARKETING LTD中国香港3$1.8K刀具、圆珠笔
S.T. Dupont越南1$295电动腕表

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19皮革箱包容器ST DUPONT印度$9.0K
2026-04-19皮革箱包容器ST DUPONT印度$9.0K
2026-04-08其他打火机ST DUPONT中国$345
2026-04-08其他打火机ST DUPONT法国$624
2026-04-08其他打火机ST DUPONT法国$749
2026-04-08其他打火机ST DUPONT中国$345
2026-04-08其他打火机ST DUPONT法国$624
2026-04-08其他打火机ST DUPONT法国$749
2026-03-31其他打火机ST DUPONT法国$29.0K
2026-03-31其他打火机ST DUPONT法国$40.7K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他打火机ST DUPONT法国$7.8K
2026-04-01其他打火机ST DUPONT法国$22.9K
2026-04-01其他打火机ST DUPONT法国$1.7K
2026-04-01其他打火机ST DUPONT法国$7.8K
2026-03-19塑纺容器ST DUPONT法国$57
2026-03-19皮革箱包ST DUPONT法国$92
2026-03-19皮革箱包ST DUPONT法国$114
2025-12-16其他打火机S T DUPONT中国香港$4.6K
2025-12-16其他打火机S T DUPONT中国香港$1.7K
2025-12-16其他打火机S T DUPONT中国香港$844

相关企业 · 同类产品

Golden Phoenix Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →