Nam Viet Automation Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Tự ĐộNG HOá NAM VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317962937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNBSJ0G |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 91/61/4 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HOÁ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET AUTOMATION TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/61/4 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0336681092 |
| 邮箱 | namvietauto71@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEA SHIN ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $12.0K | 织机零件附件、静止变流器 |
| Changzhou United Win Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 静止变流器 | PEA SHIN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-06 | 静止变流器 | PEA SHIN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-28 | 织机零件附件 | Changzhou United Win Pack Co., Ltd. | 中国 | $960 |