Duy An Investments Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ DUY AN
18
进口笔数
6
出口笔数
$413.2K
进口金额
$474.1K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2024-12-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107551867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PPUP1K |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 61, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DUY AN |
| 企业英文名称 | DUY AN INVESTMENTS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 61, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $413.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $474.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Delos Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.1K | 绝缘电线 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 钢铁卫浴器具、金属建筑配件 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Shanghai Baud Data Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Yongsheng Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Cixi Saitong Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| Beijing Huahuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $474.1K | 绝缘电线、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $633 |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $453 |
| 2025-02-17 | 绝缘电线 | SHENZHEN STEP OF IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $148.1K |
| 2024-12-10 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $148.1K |
| 2024-12-06 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $44.0K |
| 2024-12-06 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $41.6K |
| 2024-11-12 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2024-11-12 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2024-11-01 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $25.5K |
| 2024-11-01 | 绝缘电线 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $5.9K |