Thinh Phat Material Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHụ LIệU THịNH PHáT
1
进口笔数
1
出口笔数
$490
进口金额
$1.7K
出口金额
2023-08-23
最近进口
2023-07-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317875177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK49CH0J |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | 73/57 Huỳnh Văn Bánh, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHỤ LIỆU THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT ACCESSORIES PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84908187941 |
| 邮箱 | fabiohuynh1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $490 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mingyu Garment Accessories Factory | 中国 | 1 | $490 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Collection Bodoni GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 塑料衣着附件、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 塑料衣着附件 | Wuxi Mingyu Garment Accessories Factory | 中国 | $165 |
| 2023-08-23 | 塑料衣着附件 | Wuxi Mingyu Garment Accessories Factory | 中国 | $325 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 塑料纽扣 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $388 |
| 2023-07-20 | 非乙烯塑料袋 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $214 |
| 2023-07-20 | 金属办公文具 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $212 |
| 2023-07-20 | 塑料衣着附件 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $172 |
| 2023-07-20 | 纸质服装 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $31 |
| 2023-07-20 | 纸质服装 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $155 |
| 2023-07-20 | 塑料衣着附件 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $66 |
| 2023-07-20 | 印刷标签 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $81 |
| 2023-07-20 | 其他纸制品 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $233 |
| 2023-07-20 | 塑料衣着附件 | Collection Bodoni GmbH | 越南 | $89 |