Tradeone Trading Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRADEONE
5
进口笔数
30
出口笔数
$10.6K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109350316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TM7W2E |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 1, đường Cảnh Sát, Tổ 1, thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRADEONE |
| 企业英文名称 | TRADEONE TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 1 Đường Long Châu, Tổ 1, Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84917450366 |
| 邮箱 | tradeone.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.2K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 9 | $583.4K |
| 美国 | 8 | $363.5K |
| 德国 | 3 | $161.7K |
| 菲律宾 | 2 | $50.9K |
| 肯尼亚 | 1 | $40.5K |
| 毛里求斯 | 1 | $29.9K |
| 塞舌尔 | 1 | $26.0K |
| 新西兰 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Jilin Bingxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他测量仪器、阀门龙头 |
| HEMA Production Solutions GmbH | 德国 | 1 | $2.4K | 贱金属铰链 |
| Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.7K | 压力测量仪、静止变流器 |
| Taifans Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 大功率晶体管、静止变流器 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pierre Brunet Entreprise Generale | 瓦努阿图 | 9 | $583.4K | 非木预制建筑、非白波特兰水泥 |
| Heller Metalltechnik | 美国 | 5 | $363.5K | 其他钢铁结构体 |
| HEMA Production Solutions GmbH | 德国 | 7 | $276.0K | 其他钢铁结构体 |
| Zetryl Chem Phils, Inc. | 菲律宾 | 2 | $50.9K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Transmetal PEB Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $40.5K | 运输起重机 |
| Transmetal PEB Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $29.9K | 非木预制建筑、其他塑料建材 |
| United Concrete Products Seychelles Ltd. | 塞舌尔 | 1 | $26.0K | 非白波特兰水泥、电力控制板 |
| Pierre Brunet Entreprise Generale | 新西兰 | 1 | $1.3K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 贱金属铰链 | HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2024-06-28 | 电器装置零件 | JILIN BINGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-06 | 通信设备 | TAIFANS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-07-24 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-24 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $189 |
| 2023-04-11 | 变压器零件 | Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国 | $947 |
| 2023-04-11 | 变压器零件 | Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd. | 中国 | $726 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH | — | $17.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH | — | $34.4K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | THYSSENKRUPP AUTOMOTIVE SYSTEMS | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | THYSSENKRUPP AUTOMOTIVE SYSTEMS | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH | — | $19.2K |
| 2026-01-09 | STEEL STRUCTURE AS STATED ON THE CONTRACT NO.BE-- AN DATED -SEP- HS C ODE | THYSSENKRUPP PRESTA NA | 美国 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH | — | $43.4K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH | 德国 | $56.5K |
| 2025-12-17 | STEEL STRUCTURE AS STATED ON THE CONTRACT NO.BE- - AN DATED -SEP- HS C ODE FMC REGISTRATION NUMBER TRI - - | THYSSENKRUPP PRESTA NA LLC | 美国 | $0 |
| 2025-12-17 | STEEL STRUCTURE AS STATED ON THE CONTRACT NO.BE- - AN DATED -SEP- HS C ODE | THYSSENKRUPP PRESTA NA LLC | 美国 | $0 |