Tradeone Trading Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRADEONE

5
进口笔数
30
出口笔数
$10.6K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 1 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 1 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109350316
企查查编码QVN3TM7W2E
成立日期2020-09-22
联系地址Số 3, ngõ 1, đường Cảnh Sát, Tổ 1, thôn Miếu Thờ, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRADEONE
企业英文名称TRADEONE TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, Ngõ 1 Đường Long Châu, Tổ 1, Thôn Miếu Thờ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84917450366
邮箱tradeone.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
830210贱金属铰链
850490变压器零件
851762通信设备
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑
842619运输起重机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$8.2K
德国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瓦努阿图9$583.4K
美国8$363.5K
德国3$161.7K
菲律宾2$50.9K
肯尼亚1$40.5K
毛里求斯1$29.9K
塞舌尔1$26.0K
新西兰1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国1$3.5K矿物棉、其他玻璃纤维
Jilin Bingxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$2.8K其他测量仪器、阀门龙头
HEMA Production Solutions GmbH德国1$2.4K贱金属铰链
Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd.中国香港1$1.7K压力测量仪、静止变流器
Taifans Technology Co., Ltd.日本1$200大功率晶体管、静止变流器

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pierre Brunet Entreprise Generale瓦努阿图9$583.4K非木预制建筑、非白波特兰水泥
Heller Metalltechnik美国5$363.5K其他钢铁结构体
HEMA Production Solutions GmbH德国7$276.0K其他钢铁结构体
Zetryl Chem Phils, Inc.菲律宾2$50.9K其他硫酸盐、硫酸镁
Transmetal PEB Ltd.肯尼亚1$40.5K运输起重机
Transmetal PEB Ltd.毛里求斯1$29.9K非木预制建筑、其他塑料建材
United Concrete Products Seychelles Ltd.塞舌尔1$26.0K非白波特兰水泥、电力控制板
Pierre Brunet Entreprise Generale新西兰1$1.3K非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25贱金属铰链HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH德国$2.4K
2024-06-28电器装置零件JILIN BINGXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2023-10-06通信设备TAIFANS TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2023-07-24矿物棉TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD中国$3.3K
2023-07-24矿物棉TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD中国$189
2023-04-11变压器零件Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd.中国$947
2023-04-11变压器零件Jilin Bingxin Import & Export Trade Co. Ltd.中国$726

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH—$17.2K
2026-04-10其他钢铁结构体HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH—$34.4K
2026-04-09其他钢铁结构体THYSSENKRUPP AUTOMOTIVE SYSTEMS美国$0
2026-04-09其他钢铁结构体THYSSENKRUPP AUTOMOTIVE SYSTEMS美国$0
2026-04-03其他钢铁结构体HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH—$19.2K
2026-01-09STEEL STRUCTURE AS STATED ON THE CONTRACT NO.BE-- AN DATED -SEP- HS C ODETHYSSENKRUPP PRESTA NA美国$0
2026-01-09其他钢铁结构体HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH—$43.4K
2025-12-26其他钢铁结构体HEMA PRODUCTION SOLUTIONS GMBH德国$56.5K
2025-12-17STEEL STRUCTURE AS STATED ON THE CONTRACT NO.BE- - AN DATED -SEP- HS C ODE FMC REGISTRATION NUMBER TRI - -THYSSENKRUPP PRESTA NA LLC美国$0
2025-12-17STEEL STRUCTURE AS STATED ON THE CONTRACT NO.BE- - AN DATED -SEP- HS C ODETHYSSENKRUPP PRESTA NA LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Tradeone Trading Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →