Epson Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,105 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPSON VIệT NAM
- 邮箱15
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
1,105
进口笔数
182
出口笔数
$34.15M
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-26
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314845110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDE1Q81 |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EPSON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842839255545 |
| 邮箱 | support@epson.com.vn |
| 传真 | +842839255593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.332亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 396 | $11.93M |
| 印度尼西亚 | 463 | $10.22M |
| 中国 | 545 | $9.01M |
| 日本 | 318 | $1.59M |
| 泰国 | 36 | $1.17M |
| 德国 | 42 | $82.0K |
| 马来西亚 | 12 | $38.9K |
| 瑞典 | 20 | $35.4K |
| 意大利 | 10 | $29.7K |
| 新加坡 | 34 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $619.3K |
| 新加坡 | 73 | $443.2K |
| 日本 | 19 | $355.0K |
| 马来西亚 | 24 | $294.6K |
| 菲律宾 | 27 | $166.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $135.7K |
| 越南 | 23 | $56.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,048 | $33.52M | 其他印刷机零件、压电晶体 |
| PT INDONESIA EPSON INDUSTRY | 印度尼西亚 | 13 | $416.2K | 多功能打印复印机、印刷机零件 |
| Epson Philippines Corporation | 菲律宾 | 11 | $99.0K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| PT EPSON BATAM | 印度尼西亚 | 20 | $74.5K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| EPSON MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $36.4K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| TECKWAH VALUE CHAIN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.4K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Epson (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $154 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Giovanni Bozzetto S.P.A. | 意大利 | 1 | $133 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| MZ KOH | 新加坡 | 1 | $112 | 非棉针织背心 |
| Epson Spore P | 新加坡 | 1 | $48 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 147 | $1.56M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Seiko Epson Corporation | 日本 | 17 | $353.8K | 压电晶体、其他印刷机零件 |
| Epson Philippines Corporation | 菲律宾 | 10 | $99.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Epson Precision (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.1K | 其他印刷机零件、通信设备零件 |
| Marcus Ho | 新加坡 | 1 | $327 | 其他塑料制品、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 1,105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $160 |
| 2026-06-30 | 其他光学元件 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 多功能打印复印机 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 泰国 | $22.8K |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 塑料封口件 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $971 |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-30 | 其他投影仪 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $9.5K |
| 2026-06-30 | 其他投影仪 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 菲律宾 | $15.1K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他印刷机零件 | Seiko Epson Corporation | 日本 | $441 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | Seiko Epson Corporation | 日本 | $366 |
| 2026-02-25 | 其他印刷机零件 | Seiko Epson Corporation | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 非黑印刷油墨 | SEIKO EPSON CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2025-11-24 | 其他印刷机零件 | Seiko Epson Corporation | 日本 | $341 |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | SEIKO EPSON CORP ORATION | 日本 | $341.4K |
| 2025-10-20 | 其他印刷机零件 | Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $49 |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | EPSON SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $26 |
| 2025-10-14 | 其他印刷机零件 | SEIKO EPSON CORP ORATION | 日本 | $36 |
| 2025-10-14 | 其他印刷机零件 | SEIKO EPSON CORP ORATION | 日本 | $441 |