Epson Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,105 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EPSON VIệT NAM

1,105
进口笔数
182
出口笔数
$34.15M
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-26
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 13 笔2024-01进口 $1.25M · 30 笔出口 $52.3K · 8 笔2024-02进口 $1.22M · 24 笔出口 $71.2K · 5 笔2024-03进口 $627.4K · 30 笔出口 $29.7K · 12 笔2024-04进口 $750.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $557.0K · 31 笔出口 $507 · 2 笔2024-06进口 $1.06M · 38 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $1.08M · 32 笔出口 $167.7K · 9 笔2024-08进口 $1.52M · 29 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-09进口 $2.06M · 41 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-10进口 $1.02M · 37 笔出口 $105.4K · 6 笔2024-11进口 $535.7K · 24 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-12进口 $1.04M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356.8K · 13 笔出口 $141.1K · 1 笔2025-02进口 $1.20M · 30 笔出口 $100.6K · 21 笔2025-03进口 $671.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $858.6K · 40 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-05进口 $715.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.33M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.14M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $786.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.36M · 48 笔出口 $551 · 2 笔2025-11进口 $1.63M · 46 笔出口 $344.7K · 3 笔2025-12进口 $1.19M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $971.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $726.4K · 40 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $1.57M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.76M · 43 笔出口 $366 · 1 笔2026-05进口 $1.75M · 50 笔出口 $441 · 1 笔2026-06进口 $2.07M · 65 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $388.9K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 13 笔2024-01进口 $1.25M · 30 笔出口 $52.3K · 8 笔2024-02进口 $1.22M · 24 笔出口 $71.2K · 5 笔2024-03进口 $627.4K · 30 笔出口 $29.7K · 12 笔2024-04进口 $750.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $557.0K · 31 笔出口 $507 · 2 笔2024-06进口 $1.06M · 38 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-07进口 $1.08M · 32 笔出口 $167.7K · 9 笔2024-08进口 $1.52M · 29 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-09进口 $2.06M · 41 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-10进口 $1.02M · 37 笔出口 $105.4K · 6 笔2024-11进口 $535.7K · 24 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-12进口 $1.04M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356.8K · 13 笔出口 $141.1K · 1 笔2025-02进口 $1.20M · 30 笔出口 $100.6K · 21 笔2025-03进口 $671.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $858.6K · 40 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-05进口 $715.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.33M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.14M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.34M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $786.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.36M · 48 笔出口 $551 · 2 笔2025-11进口 $1.63M · 46 笔出口 $344.7K · 3 笔2025-12进口 $1.19M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $971.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $726.4K · 40 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $1.57M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.76M · 43 笔出口 $366 · 1 笔2026-05进口 $1.75M · 50 笔出口 $441 · 1 笔2026-06进口 $2.07M · 65 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314845110
企查查编码QVNTDE1Q81
成立日期2018-01-17
联系地址Tầng 14, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EPSON VIỆT NAM
企业英文名称EPSON VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà CII Tower, 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842839255545
邮箱support@epson.com.vn
传真+842839255593
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本67.332亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
854442带接头绝缘电线
847950工业机器人
853400印刷电路
852869其他投影仪
844331多功能打印复印机
321519非黑印刷油墨
853710电力控制板
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
853400印刷电路
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
85011037.5瓦以下电机
901720绘图仪器
732690其他钢铁制品
847180其他自动数据处理部件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾396$11.93M
印度尼西亚463$10.22M
中国545$9.01M
日本318$1.59M
泰国36$1.17M
德国42$82.0K
马来西亚12$38.9K
瑞典20$35.4K
意大利10$29.7K
新加坡34$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$619.3K
新加坡73$443.2K
日本19$355.0K
马来西亚24$294.6K
菲律宾27$166.2K
印度尼西亚12$135.7K
越南23$56.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epson Singapore Pte. Ltd.新加坡1,048$33.52M其他印刷机零件、压电晶体
PT INDONESIA EPSON INDUSTRY印度尼西亚13$416.2K多功能打印复印机、印刷机零件
Epson Philippines Corporation菲律宾11$99.0K其他印刷机零件、单功能打印机
PT EPSON BATAM印度尼西亚20$74.5K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
EPSON MALAYSIA SDN BHD马来西亚9$36.4K其他印刷机零件、单功能打印机
TECKWAH VALUE CHAIN SDN BHD马来西亚2$2.4K其他印刷机零件、印刷机零件
Epson (Thailand) Co., Ltd.泰国1$154其他印刷机零件、单功能打印机
Giovanni Bozzetto S.P.A.意大利1$133纺织染色助剂、工业清洁制剂
MZ KOH新加坡1$112非棉针织背心
Epson Spore P新加坡1$48其他印刷品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epson Singapore Pte. Ltd.新加坡147$1.56M其他印刷机零件、单功能打印机
Seiko Epson Corporation日本17$353.8K压电晶体、其他印刷机零件
Epson Philippines Corporation菲律宾10$99.5K其他印刷机零件、单功能打印机
FAINDSOOC Co., Ltd.越南6$54.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Epson Precision (Philippines) Inc.菲律宾1$5.1K其他印刷机零件、通信设备零件
Marcus Ho新加坡1$327其他塑料制品、明信片贺卡

近期贸易明细

进口(共 1,105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料封口件Epson Singapore Pte. Ltd.印度尼西亚$3
2026-06-30通信设备零件Epson Singapore Pte. Ltd.菲律宾$160
2026-06-30其他光学元件Epson Singapore Pte. Ltd.中国$2.4K
2026-06-30多功能打印复印机Epson Singapore Pte. Ltd.泰国$22.8K
2026-06-30单功能打印机Epson Singapore Pte. Ltd.菲律宾$5.0K
2026-06-30塑料封口件Epson Singapore Pte. Ltd.印度尼西亚$3
2026-06-30单功能打印机Epson Singapore Pte. Ltd.菲律宾$971
2026-06-30贱金属配件Epson Singapore Pte. Ltd.中国$72
2026-06-30其他投影仪Epson Singapore Pte. Ltd.菲律宾$9.5K
2026-06-30其他投影仪Epson Singapore Pte. Ltd.菲律宾$15.1K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他印刷机零件Seiko Epson Corporation日本$441
2026-04-14750W以下交流电机Seiko Epson Corporation日本$366
2026-02-25其他印刷机零件Seiko Epson Corporation日本$1.6K
2025-11-25非黑印刷油墨SEIKO EPSON CORP ORATION日本$2.9K
2025-11-24其他印刷机零件Seiko Epson Corporation日本$341
2025-11-13其他塑料制品SEIKO EPSON CORP ORATION日本$341.4K
2025-10-20其他印刷机零件Epson Singapore Pte. Ltd.新加坡$49
2025-10-20静止变流器EPSON SINGAPORE PTE LTD新加坡$26
2025-10-14其他印刷机零件SEIKO EPSON CORP ORATION日本$36
2025-10-14其他印刷机零件SEIKO EPSON CORP ORATION日本$441

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Epson Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →