Aha Pacific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 家用冰箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aha Pacific
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312677823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS33KYJT |
| 成立日期 | 2014-03-07 |
| 联系地址 | 685/84A Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AHA PACIFIC |
| 企业英文名称 | AHA PACIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685/84A Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862902049 |
| 邮箱 | congtytnhhahapacific@gmail.com |
| 传真 | +842862902050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841821 | 家用冰箱 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $947.1K |
| 中国 | 25 | $503.6K |
| 越南 | 2 | $117.6K |
| 印度 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hifi Orient Thai Public Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $942.1K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Hifi Orient Thai Public Co., Ltd. | 中国 | 13 | $432.4K | 家用冰箱、非瓦楞折叠盒 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117.6K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 精炼铜管、焊接钢管 |
| HIFI ORIENT THAI PUBLIC COMPANY LIMITED | 泰国 | 8 | $5.3K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Foshan Xinliang Baodi Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料管材、聚氨酯泡沫塑料 |
| PENSONIC INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $738 | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Hefei BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 液晶显示模块、彩色电视接收机 |
| Metro Chem Industries | 印度 | 1 | $150 | 无机酸盐、其他硫酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 精炼铜管 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-06-26 | 精炼铜管 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2026-06-26 | 精炼铜管 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31.5K |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-22 | 硬质PVC管 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 塑料管 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $499 |
| 2026-06-22 | 塑料管件 | Jincheng Industries Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |