Habisco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 其他特种车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Habisco

359
进口笔数
0
出口笔数
$28.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $402.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $929.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $577.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $436.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $805.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.40M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $757.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $494.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $698.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $377.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $590.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $816.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $648.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $963.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $783.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $555.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $526.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $663.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.98M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.88M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $402.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $929.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $577.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $436.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $805.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.40M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $757.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.27M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $494.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $698.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $377.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $590.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $816.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $648.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.38M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $963.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $783.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.17M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $555.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $526.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $663.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.98M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.88M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106955930
企查查编码QVN65GADRB
成立日期2015-08-26
联系地址Số 26, LK6A-C17, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HABISCO
企业英文名称HABISCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, LK6A-C17, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842466754937
邮箱info@habisco.com.vn
传真+842473034666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870590其他特种车辆
870540混凝土搅拌车
870510起重车
841391泵零件
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
870790机动车车身
870899其他车辆零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国359$28.62M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国120$6.52M玩具模型、其他钢铁制品
Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd.中国64$5.74M其他特种车辆、起重车
Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd.中国34$3.88M其他特种车辆、起重车
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国27$2.06M360度挖掘机、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国26$1.44M360度挖掘机、其他塑料制品
Qingdao Jiuhé Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国14$1.25M其他特种车辆、其他往复泵
Zoom Globalmech Corp中国16$1.25M其他特种车辆、自推进钻机
Hunan Zhutian Construction Co., Ltd.中国13$1.13M其他特种车辆、起重车
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国14$1.08M玩具模型、360度挖掘机
Shaanxi Automobile Group Commercial Vehicle Co., Ltd.中国10$841.8K5-20吨柴油货车、混凝土搅拌车

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30泵零件Qingdao Jiuhé Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$45.0K
2026-06-27其他特种车辆Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd.中国$132.4K
2026-06-24其他特种车辆Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd.中国$105.5K
2026-06-24混凝土搅拌车SINO METAVERSE LTD中国$226.3K
2026-06-24其他特种车辆Zoom Globalmech Corp中国$125.5K
2026-06-22泵零件Qingdao Jiuhé Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国$178.0K
2026-06-22其他特种车辆Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd.中国$116.9K
2026-06-22其他特种车辆Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd.中国$101.3K
2026-06-20其他特种车辆Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd.中国$160.1K
2026-06-20其他特种车辆Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd.中国$132.4K

相关企业 · 同类产品

Habisco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →