Habisco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Habisco
359
进口笔数
0
出口笔数
$28.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106955930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65GADRB |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Số 26, LK6A-C17, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HABISCO |
| 企业英文名称 | HABISCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, LK6A-C17, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466754937 |
| 邮箱 | info@habisco.com.vn |
| 传真 | +842473034666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870510 | 起重车 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 359 | $28.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 120 | $6.52M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 64 | $5.74M | 其他特种车辆、起重车 |
| Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.88M | 其他特种车辆、起重车 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.06M | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.44M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Qingdao Jiuhé Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.25M | 其他特种车辆、其他往复泵 |
| Zoom Globalmech Corp | 中国 | 16 | $1.25M | 其他特种车辆、自推进钻机 |
| Hunan Zhutian Construction Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.13M | 其他特种车辆、起重车 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.08M | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Shaanxi Automobile Group Commercial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 10 | $841.8K | 5-20吨柴油货车、混凝土搅拌车 |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 泵零件 | Qingdao Jiuhé Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2026-06-27 | 其他特种车辆 | Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $132.4K |
| 2026-06-24 | 其他特种车辆 | Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $105.5K |
| 2026-06-24 | 混凝土搅拌车 | SINO METAVERSE LTD | 中国 | $226.3K |
| 2026-06-24 | 其他特种车辆 | Zoom Globalmech Corp | 中国 | $125.5K |
| 2026-06-22 | 泵零件 | Qingdao Jiuhé Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $178.0K |
| 2026-06-22 | 其他特种车辆 | Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $116.9K |
| 2026-06-22 | 其他特种车辆 | Guangxi Ju Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $101.3K |
| 2026-06-20 | 其他特种车辆 | Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $160.1K |
| 2026-06-20 | 其他特种车辆 | Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | $132.4K |