JULIA PHU
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$268
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603595867-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WRGUNK |
| 成立日期 | 2020-05-25 |
| 联系地址 | 116 đường B5, KDC Phú Thịnh, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH PHÚ THỊNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ JULIA GROUP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 116 đường B5, KDC Phú Thịnh, Phường Long Bình Tân(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0868088099 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 110319 | 其他谷物粗粒 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $268 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 2 | $268 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 咖啡提取物 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-04-09 | 针织头饰 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-04-09 | 洗发剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-09 | 其他芳香制剂 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-04-09 | 合成假发制品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-04-09 | 其他护肤品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-09 | 唇部化妆品 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-04-09 | 其他干果 | T T INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $9 |