MAZ Asia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAZ ASIA
46
进口笔数
0
出口笔数
$39.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901003197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDPJ8F7 |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Tạ Thượng, Xã Chính Nghĩa, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP Ô TÔ GMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tạ Thượng, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +842437723674 |
| 传真 | +842437723675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,226.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 860290 | 非电力机车 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 14 | $18.37M |
| 日本 | 5 | $9.51M |
| 白俄罗斯 | 14 | $8.19M |
| 中国 | 12 | $1.89M |
| 捷克 | 1 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maz Invest Ltd | 波兰 | 11 | $15.54M | 铁道钢轨、非电力机车 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 2 | $5.80M | 机械零件、初级形态聚氯乙烯 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 3 | $3.72M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Meam Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.66M | 其他车辆零件、非公路自卸车 |
| Minsk Automobile Plant, JSC | 白俄罗斯 | 2 | $2.53M | 公交卡车轮胎、5-20吨柴油货车 |
| Maz-Invest Ltd. | 波兰 | 3 | $2.34M | 非电力机车、铁道钢轨 |
| OJSC Minsk Automobile Plant | 白俄罗斯 | 5 | $1.30M | 柴油机零件、液压直线马达 |
| OJSC Minsk Automobile Plant | 俄罗斯 | 3 | $882.9K | 柴油机零件、20吨以上柴油货车 |
| MAZ Invest Ltd. | 中国 | 5 | $576.0K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Qingdao Marris Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $447.3K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆内胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $153.6K |
| 2026-04-27 | 车辆内胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $153.6K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-04-27 | 车辆内胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 车辆内胎 | MAZ-INVEST LTD | 中国 | $750 |