An Phu Cong Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI AN PHú CườNG
165
进口笔数
192
出口笔数
$4.66M
进口金额
$6.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
35
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101897028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF49UG51 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Lô E9, E10 Khu Công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN PHÚ CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E5- E7, E9- E10 KCN Cầu Tràm, Ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909611311 |
| 邮箱 | homaihuy@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 26 | $1.24M |
| 孟加拉国 | 19 | $770.3K |
| 巴西 | 12 | $601.5K |
| 中国 | 31 | $583.2K |
| 中国台湾 | 37 | $484.8K |
| 乌拉圭 | 11 | $447.8K |
| 南非 | 3 | $115.8K |
| 泰国 | 8 | $106.1K |
| 印度 | 9 | $77.9K |
| 越南 | 11 | $68.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 68 | $2.87M |
| 越南 | 56 | $1.65M |
| 中国台湾 | 26 | $924.0K |
| 中国香港 | 11 | $213.2K |
| 中国 | 8 | $97.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG MEGA INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 42 | $1.83M | 湿牛马皮革、牛马半硝皮 |
| Quan Sheng Leather Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.31M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Quansheng Leather Co., Ltd. | 中国 | 11 | $275.2K | 皮革染色剂、湿牛马皮革 |
| An Pu International Pty Ltd | 阿根廷 | 3 | $209.5K | 湿牛马皮革 |
| JINTEX CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 9 | $150.4K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| QUANTUM COLORS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $123.8K | 皮革染色剂、其他着色制剂 |
| NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.2K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| SYMBOL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $39.8K | 皮革染色剂、其他硫酸盐 |
| Fujian Qiuxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.7K | 木制箍桶制品、其他钢铁结构体 |
| CHI HERN ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 8 | $14.4K | 牛马半硝皮 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Wangta Agung Jin | 印度尼西亚 | 50 | $2.86M | 加工牛马皮革 |
| Quan Sheng Leather Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.22M | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| PT Wangta Agung Jin | 越南 | 18 | $734.7K | 加工牛马皮革 |
| 32 JOINT STOCK CO | 中国台湾 | 7 | $295.9K | 加工牛马皮革 |
| PT WANGTA AGUNG JIN | 4 | $244.4K | 加工牛马皮革 | |
| GLOBE GLOVES MFG CO LTD | 中国香港 | 8 | $170.6K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Xiamen Xiefuhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Wangta Agung PT | 印度尼西亚 | 17 | $7.2K | 加工牛马皮革、重型无纺布 |
| Alfa MS | 越南 | 8 | $3.0K | 加工牛马皮革 |
| ALFA MS | 3 | $2.0K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $816 |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $816 |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 皮革染色剂 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | — | $15.7K |
| 2026-04-28 | 加工牛马皮革 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | — | $60.2K |
| 2026-04-25 | 加工牛马皮革 | ALFA MS | — | $18 |
| 2026-04-25 | 加工牛马皮革 | ALFA MS | — | $270 |
| 2026-04-25 | 加工牛马皮革 | ALFA MS | — | $690 |
| 2026-04-24 | 加工牛马皮革 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-24 | 加工牛马皮革 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | ALFA MS | — | $591 |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | — | $30.0K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | QUAN SHENG LEATHER CO LTD | — | $3.2K |