An Phu Cong Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI AN PHú CườNG

165
进口笔数
192
出口笔数
$4.66M
进口金额
$6.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
35
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2023-09进口 $22.6K · 4 笔出口 $64.1K · 5 笔2023-10进口 $42.1K · 3 笔出口 $159.1K · 4 笔2023-11进口 $80.1K · 3 笔出口 $129.9K · 5 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $47.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-03进口 $142.1K · 5 笔出口 $98.7K · 1 笔2024-04进口 $82.7K · 3 笔出口 $227.3K · 7 笔2024-05进口 $177.7K · 5 笔出口 $128.4K · 5 笔2024-06进口 $41.1K · 1 笔出口 $100.2K · 4 笔2024-07进口 $202.4K · 6 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $140.0K · 4 笔出口 $306.0K · 5 笔2024-09进口 $169.6K · 6 笔出口 $301.5K · 6 笔2024-10进口 $277.6K · 8 笔出口 $508.8K · 14 笔2024-11进口 $85.9K · 2 笔出口 $265.8K · 8 笔2024-12进口 $45.1K · 3 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-01进口 $267.8K · 8 笔出口 $193.5K · 4 笔2025-02进口 $123.8K · 5 笔出口 $169.7K · 4 笔2025-03进口 $189.1K · 5 笔出口 $550.1K · 9 笔2025-04进口 $161.1K · 6 笔出口 $265.6K · 5 笔2025-05进口 $93.1K · 3 笔出口 $146.1K · 5 笔2025-06进口 $322.8K · 10 笔出口 $148.0K · 5 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $259.5K · 6 笔2025-08进口 $160.6K · 8 笔出口 $184.1K · 8 笔2025-09进口 $141.3K · 6 笔出口 $287.8K · 8 笔2025-10进口 $285.0K · 6 笔出口 $419.9K · 9 笔2025-11进口 $244.5K · 7 笔出口 $71.0K · 7 笔2025-12进口 $192.1K · 6 笔出口 $92.1K · 7 笔2026-01进口 $242.4K · 6 笔出口 $369.3K · 6 笔2026-02进口 $154.9K · 5 笔出口 $94.4K · 1 笔2026-03进口 $98.3K · 5 笔出口 $289.4K · 4 笔2026-04进口 $132.9K · 3 笔出口 $366.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2023-09进口 $22.6K · 4 笔出口 $64.1K · 5 笔2023-10进口 $42.1K · 3 笔出口 $159.1K · 4 笔2023-11进口 $80.1K · 3 笔出口 $129.9K · 5 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $47.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-02进口 $35.0K · 2 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-03进口 $142.1K · 5 笔出口 $98.7K · 1 笔2024-04进口 $82.7K · 3 笔出口 $227.3K · 7 笔2024-05进口 $177.7K · 5 笔出口 $128.4K · 5 笔2024-06进口 $41.1K · 1 笔出口 $100.2K · 4 笔2024-07进口 $202.4K · 6 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-08进口 $140.0K · 4 笔出口 $306.0K · 5 笔2024-09进口 $169.6K · 6 笔出口 $301.5K · 6 笔2024-10进口 $277.6K · 8 笔出口 $508.8K · 14 笔2024-11进口 $85.9K · 2 笔出口 $265.8K · 8 笔2024-12进口 $45.1K · 3 笔出口 $58.2K · 5 笔2025-01进口 $267.8K · 8 笔出口 $193.5K · 4 笔2025-02进口 $123.8K · 5 笔出口 $169.7K · 4 笔2025-03进口 $189.1K · 5 笔出口 $550.1K · 9 笔2025-04进口 $161.1K · 6 笔出口 $265.6K · 5 笔2025-05进口 $93.1K · 3 笔出口 $146.1K · 5 笔2025-06进口 $322.8K · 10 笔出口 $148.0K · 5 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $259.5K · 6 笔2025-08进口 $160.6K · 8 笔出口 $184.1K · 8 笔2025-09进口 $141.3K · 6 笔出口 $287.8K · 8 笔2025-10进口 $285.0K · 6 笔出口 $419.9K · 9 笔2025-11进口 $244.5K · 7 笔出口 $71.0K · 7 笔2025-12进口 $192.1K · 6 笔出口 $92.1K · 7 笔2026-01进口 $242.4K · 6 笔出口 $369.3K · 6 笔2026-02进口 $154.9K · 5 笔出口 $94.4K · 1 笔2026-03进口 $98.3K · 5 笔出口 $289.4K · 4 笔2026-04进口 $132.9K · 3 笔出口 $366.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号1101897028
企查查编码QVNF49UG51
成立日期2018-11-06
联系地址Lô E9, E10 Khu Công nghiệp Cầu Tràm, ấp Cầu Tràm, Xã Long Trạch, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN PHÚ CƯỜNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E5- E7, E9- E10 KCN Cầu Tràm, Ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909611311
邮箱homaihuy@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410419湿牛马皮革
380993皮革染色剂
410449牛马半硝皮
320649其他着色制剂
411200加工绵羊皮革
845310皮革加工机械
340311纺织品润滑剂
410799加工牛马皮革
441600木制箍桶制品
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
410419湿牛马皮革
411200加工绵羊皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷26$1.24M
孟加拉国19$770.3K
巴西12$601.5K
中国31$583.2K
中国台湾37$484.8K
乌拉圭11$447.8K
南非3$115.8K
泰国8$106.1K
印度9$77.9K
越南11$68.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚68$2.87M
越南56$1.65M
中国台湾26$924.0K
中国香港11$213.2K
中国8$97.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG MEGA INTERNATIONAL CO LTD中国香港42$1.83M湿牛马皮革、牛马半硝皮
Quan Sheng Leather Co., Ltd.越南43$1.31M加工牛马皮革、湿牛马皮革
Quansheng Leather Co., Ltd.中国11$275.2K皮革染色剂、湿牛马皮革
An Pu International Pty Ltd阿根廷3$209.5K湿牛马皮革
JINTEX CORP ORATION LTD中国台湾9$150.4K纺织染色助剂、工业清洁制剂
QUANTUM COLORS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾6$123.8K皮革染色剂、其他着色制剂
NCH Holdings Co., Ltd.越南10$50.2K加工牛马皮革、湿牛马皮革
SYMBOL TRADING CO LTD中国台湾4$39.8K皮革染色剂、其他硫酸盐
Fujian Qiuxuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$39.7K木制箍桶制品、其他钢铁结构体
CHI HERN ENTERPRISE CO中国台湾8$14.4K牛马半硝皮

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Wangta Agung Jin印度尼西亚50$2.86M加工牛马皮革
Quan Sheng Leather Co., Ltd.越南54$2.22M加工牛马皮革、加工绵羊皮革
PT Wangta Agung Jin越南18$734.7K加工牛马皮革
32 JOINT STOCK CO中国台湾7$295.9K加工牛马皮革
PT WANGTA AGUNG JIN4$244.4K加工牛马皮革
GLOBE GLOVES MFG CO LTD中国香港8$170.6K加工牛马皮革、湿牛马皮革
Xiamen Xiefuhao Trade Co., Ltd.中国3$38.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Wangta Agung PT印度尼西亚17$7.2K加工牛马皮革、重型无纺布
Alfa MS越南8$3.0K加工牛马皮革
ALFA MS3$2.0K加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$816
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$6.5K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$2.3K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$9.0K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$2.0K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$816
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$9.0K
2026-04-29皮革染色剂QUAN SHENG LEATHER CO LTD中国台湾$6.5K

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加工牛马皮革QUAN SHENG LEATHER CO LTD$15.7K
2026-04-28加工牛马皮革QUAN SHENG LEATHER CO LTD$60.2K
2026-04-25加工牛马皮革ALFA MS$18
2026-04-25加工牛马皮革ALFA MS$270
2026-04-25加工牛马皮革ALFA MS$690
2026-04-24加工牛马皮革QUAN SHENG LEATHER CO LTD$1.4K
2026-04-24加工牛马皮革QUAN SHENG LEATHER CO LTD$5.2K
2026-04-23加工牛马皮革ALFA MS$591
2026-04-23加工牛马皮革QUAN SHENG LEATHER CO LTD$30.0K
2026-04-23加工牛马皮革QUAN SHENG LEATHER CO LTD$3.2K

相关企业 · 同类产品

An Phu Cong Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →