TCL TECH CO., LTD.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TCL TECH
9
进口笔数
11
出口笔数
$448.4K
进口金额
$137.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801387608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06JGE79 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Số 50 Quang Trung, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÁI CÁT LÂM |
| 企业英文名称 | THAI CAT LAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842633829888 |
| 官网 | www.tcl.technology |
| 原始企业状态 | Đã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $448.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $137.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $448.4K | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $137.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | $265 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hanbo Enc Co., Ltd. | 越南 | $234 |