South Equipment Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THIếT Bị MIềN NAM

23
进口笔数
3
出口笔数
$293.6K
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-02-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $614 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $484 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $614 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100 · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.6K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315145915
企查查编码QVNTEJM6QQ
成立日期2018-07-04
联系地址Biệt thự - DP09, Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ MIỀN NAM
企业英文名称SOUTH EQUIPMENT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Biệt thự - DP09, Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84935064383
邮箱hoanmiennam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842890其他升降机械
843120机械零件
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
490810可玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
850132750W-75kW直流电机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$276.1K
美国1$17.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$35.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd.中国8$179.3K其他升降机械、非电动叉车
Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd.中国2$56.8K其他升降机械、升降机
Hunan Saiyisi Import & Export Trading Co., Ltd.中国7$19.7K机械零件、电力控制板
HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD中国香港1$17.5K其他升降机械、非电动叉车
Jiangsu Tianxin Industrial Rubber Co., Ltd.中国1$10.4K车轮零件、其他橡胶轮胎
Huizhou Hexin New Energy Technology Co., Ltd.中国1$8.9K锂离子电池
Shanghai Ryan Fluid Power Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$484发动机泵
Shanghai Zhudu Trading Co., Ltd.中国1$341电力控制板、其他钢铁制品
Hunan Kejun Supply Chain Co., Ltd.中国1$190电力控制板、其他纺织鞋袜

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南3$35.6K纺织纱线筒管、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$4.0K
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$4.0K
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$4.0K
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$5.6K
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$4.0K
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$4.0K
2026-02-27其他升降机械SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD中国$4.0K
2025-11-06电力控制板HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO中国$236
2025-11-06其他电路开关装置HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO中国$225
2025-11-06旋转排量泵HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO中国$250

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05电动叉车CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$17.5K
2025-11-17中功率直流电机CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$764
2025-11-17电力控制板CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$764
2025-02-08电动叉车CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$16.6K

相关企业 · 同类产品

South Equipment Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →