South Equipment Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT THIếT Bị MIềN NAM
23
进口笔数
3
出口笔数
$293.6K
进口金额
$35.6K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-02-05
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315145915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEJM6QQ |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Biệt thự - DP09, Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH EQUIPMENT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự - DP09, Khu dân cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84935064383 |
| 邮箱 | hoanmiennam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843120 | 机械零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $276.1K |
| 美国 | 1 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $35.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $179.3K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.8K | 其他升降机械、升降机 |
| Hunan Saiyisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.7K | 机械零件、电力控制板 |
| HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $17.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Jiangsu Tianxin Industrial Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 车轮零件、其他橡胶轮胎 |
| Huizhou Hexin New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 锂离子电池 |
| Shanghai Ryan Fluid Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $484 | 发动机泵 |
| Shanghai Zhudu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $341 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Hunan Kejun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 电力控制板、其他纺织鞋袜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $35.6K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 其他升降机械 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO | 中国 | $236 |
| 2025-11-06 | 其他电路开关装置 | HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO | 中国 | $225 |
| 2025-11-06 | 旋转排量泵 | HUNAN SAIYISI IMPORT & EXPORT TRADING CO | 中国 | $250 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $17.5K |
| 2025-11-17 | 中功率直流电机 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $764 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $764 |
| 2025-02-08 | 电动叉车 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $16.6K |