International Inspection Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiểm Định Quốc Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312109316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8RQHTD |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | 448 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL INSPECTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159F Đường Xóm Chiếu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02839412459 |
| 官网 | kiemdinhquocte.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $72.9K |
| 韩国 | 1 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huayuan Rigging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.9K | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
| Jinheung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.7K | 纺织传送带、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-14 | 焊接钢链 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $1.6K |