Hoang Anh Phat Wood Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 952 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Gỗ HOàNG ANH PHáT
3
进口笔数
952
出口笔数
$17.8K
进口金额
$10.57M
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603207634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN518H4EK |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | VPGD: Lầu 2, số 27, Trương Quyền, KP 2, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GỖ HOÀNG ANH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VPGD: Lầu 2, số 27, Trương Quyền, KP 2, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84933677010 |
| 邮箱 | tb.thothan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.8K |
| 韩国 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 952 | $10.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Sung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 塑料衣着附件、木制座椅 |
| Geumgang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Faith Furniture | 韩国 | 1 | $27 | 木制座椅 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pastel Wood Co., Ltd. | 韩国 | 229 | $2.49M | 木制座椅、木制厨房家具 |
| CARREM | 韩国 | 96 | $1.11M | 木制座椅、卧室木家具 |
| Faith Furniture | 韩国 | 104 | $1.02M | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Faith Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $514.0K | 木制座椅 |
| Cosmos Trading | 韩国 | 38 | $483.6K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| B&B Furniture | 韩国 | 30 | $336.2K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Daeho Industrial Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $314.8K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Sunglim Table Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $311.0K | 木制座椅、藤柳座椅 |
| Sy Furniture | 韩国 | 29 | $266.2K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| With Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $209.8K | 木制座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 木制座椅 | FAITH FURNITURE | 韩国 | $27 |
| 2023-07-03 | 木制座椅 | GEUM GANG CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-04-17 | 木制座椅 | JIN SUNG CO. LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-04-17 | 木制座椅 | JIN SUNG CO. LTD | 越南 | $526 |
| 2023-04-17 | 木制座椅 | JIN SUNG CO. LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 952)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Sunglim Table Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | Sunglim Table Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | MAXFLEX | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MAXFLEX | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | MAXFLEX | 韩国 | $800 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MAXFLEX | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | MAXFLEX | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | Faith Furniture | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | Faith Furniture | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | Faith Furniture | 韩国 | $4.8K |