An Sinh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Sinh An
53
进口笔数
1
出口笔数
$765.5K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-11-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305050615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UV79FU |
| 成立日期 | 2007-06-22 |
| 联系地址 | Số 52 Đường Huỳnh Đình Hai, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN SINH AN |
| 企业英文名称 | AN SINH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84908282241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $654.4K |
| 马来西亚 | 17 | $110.8K |
| 土耳其 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | 14 | $308.4K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Guangzhou Wei Yi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $239.3K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| My Flexitank Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $79.4K | 人造纺织袋、运输集装箱 |
| cf8acbf25e770e5fbdf486f7483bb308 | 2 | $45.1K | ||
| Multi Flexi Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $29.4K | 人造纺织袋 |
| Qingdao Ebont Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸板 |
| Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Qingdao Shuangfan Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸板 |
| SIA Flexitanks (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $9.1K | 聚乙烯袋、瓦楞纸板 |
| Fluidtainer Flexitank Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 300升以上塑料容器、人造纺织袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Flexi Technologies (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 人造纺织袋 | QINGDAO BLT FLEXITANK SOLUTION CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-28 | 人造纺织袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-28 | 人造纺织袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-01-12 | 人造纺织袋 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-12-01 | 人造纺织袋 | SIA FLEXITANKS (ASIA) SND BHD | 中国 | $31.4K |
| 2025-11-25 | 人造纺织袋 | SIA FLEXITANKS (ASIA) SND BHD | 中国 | $12.3K |
| 2025-11-25 | 人造纺织袋 | SIA FLEXITANKS (ASIA) SND BHD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 人造纺织袋 | MULTI FLEXI TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2025-11-18 | 人造纺织袋 | GUANG ZHOU WEIYI PLASTIC CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-10-30 | 人造纺织袋 | MY FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 人造纺织袋 | MULTI FLEXI TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |