Zuellig Pharma Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZUELLIG PHARMA VIệT NAM
- 邮箱2,848
- LinkedIn1
235
进口笔数
1
出口笔数
$43.87M
进口金额
$200
出口金额
2026-02-20
最近进口
2025-03-07
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100915699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN122XX4S |
| 成立日期 | 1999-03-29 |
| 联系地址 | B3, Đường Công nghiệp 4, Khu Công nghiệp Sài Đồng B, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZUELLIG PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZUELLIG PHARMA VIETNAM LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3, Đường Công nghiệp 4, Khu Công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842839102650 |
| 邮箱 | dttanh@zuelligpharma.com |
| 传真 | +842438752062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 101 | $20.14M |
| 意大利 | 26 | $17.72M |
| 印度 | 58 | $1.89M |
| 瑞典 | 7 | $1.30M |
| 中国 | 24 | $1.11M |
| 法国 | 6 | $914.0K |
| 德国 | 8 | $543.9K |
| 英国 | 3 | $233.4K |
| 塞尔维亚 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 164 | $41.44M | 其他零售药品、其他诊断试剂 |
| Shanghai Yuan Ting Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $788.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | 35 | $738.0K | 其他零售药品、其他有机化合物 |
| VA Q TEC SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $312.0K | 其他矿物绝缘材料、其他化学制剂 |
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 10 | $304.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Peli BioThermal Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $233.4K | 300升以上铝容器、塑料包装箱 |
| Sensitech Inc. | 美国 | 1 | $18.6K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Anderson Brecon, Inc. | 美国 | 1 | $12.7K | 临床试验套件、其他零售药品 |
| Dematlc Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.1K | 电力控制板 |
| Shanghai Yuanting Cold Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zuellig Pharma Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $200 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-20 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他零售药品 | Fresenius Kabi Oncology Ltd. | 印度 | $0 |
| 2025-11-18 | 电力控制板 | DEMATLC PTY LTD | 德国 | $8.1K |
| 2025-09-23 | 组合测量仪器 | CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUAN TING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他玻璃制品 | ZUELLIG PHARMA THAILAND LTD | 泰国 | $200 |