ACM Vietnam Trading, Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Và Phát Triển Acm Việt Nam
36
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102798437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AKFR41 |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Số nhà 106 ngõ 459/82 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ACM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACM VIET NAM TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 106 ngõ 459/82 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84979002372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 27 | $3.42M |
| 西班牙 | 5 | $75.1K |
| 马来西亚 | 4 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guna S.p.A. | 意大利 | 17 | $1.77M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Bliss Pharma Distribution & Consultancy Ltd. | 意大利 | 6 | $1.21M | 其他零售药品 |
| OFI Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 4 | $435.7K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| PharmaLink S.L. | 西班牙 | 4 | $71.8K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| 4e785bc6ca4acc4b2aa55f945f3ab9df | 4 | $40.4K | ||
| PharmaLink | 西班牙 | 1 | $3.3K | 其他非酒精饮料、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $663 |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $4.1K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $663 |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY LTD | 意大利 | $8.1K |
| 2026-03-24 | 其他零售药品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $38.2K |
| 2026-03-24 | 其他零售药品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $4.2K |