Hung Thinh Phat Import Export Trading Investment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH PHáT
3
进口笔数
72
出口笔数
$237.3K
进口金额
$2.72M
出口金额
2025-04-20
最近进口
2025-10-25
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300820676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SWER0S |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số 048, đường Đô Đốc Lộc, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 048, đường Đô Đốc Lộc, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0855430396 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 120241 | 带壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $237.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.67M |
| 越南 | 20 | $1.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $227.4K | 鲜榴莲 |
| Juchengjiao (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 带壳花生 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juchengjiao (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $811.4K | 岩龙虾及海螯虾、去壳花生 |
| VUONG KIEN THANH | 中国 | 40 | $786.2K | 其他鲜果、烤面包制品 |
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $439.6K | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $228.8K | 其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝 |
| CHINESE BORDER RISIDENTS | 中国 | 2 | $212.8K | 干绿豆、去壳花生 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Nanqin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Nanqin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Runsheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.5K | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Chinese Border Residents | 越南 | 2 | $34.5K | 带壳椰子 |
| Vuong Kien Thanh | 越南 | 2 | $23.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 带壳花生 | JUCHENGJIAO (SHENZHEN) TRADING CO., LTD | 越南 | $9.8K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 越南 | $81.5K |
| 2024-12-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 越南 | $72.9K |
| 2024-12-16 | 鲜榴莲 | SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD | 越南 | $34.7K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 鲜榴莲 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $54.8K |
| 2025-10-25 | 鲜榴莲 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $54.6K |
| 2025-10-14 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-13 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-08 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $22.9K |
| 2025-10-06 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-05 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-01 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $34.4K |
| 2025-09-29 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $22.9K |
| 2025-09-28 | 其他鲜果 | VUONG KIEN THANH | 中国 | $11.5K |