Hung Thinh Phat Import Export Trading Investment One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH PHáT

3
进口笔数
72
出口笔数
$237.3K
进口金额
$2.72M
出口金额
2025-04-20
最近进口
2025-10-25
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $668.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.4K · 2 笔出口 $668.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 4 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $614.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.0K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.4K · 2 笔出口 $668.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 4 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $614.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $401.0K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号5300820676
企查查编码QVN5SWER0S
成立日期2024-01-05
联系地址Số 048, đường Đô Đốc Lộc, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH PHÁT
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 048, đường Đô Đốc Lộc, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0855430396
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
120241带壳花生

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
120242去壳花生
081060鲜榴莲
080112带壳椰子
120241带壳花生
071331干绿豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$237.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.67M
越南20$1.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.越南2$227.4K鲜榴莲
Juchengjiao (Shenzhen) Trading Co., Ltd.中国1$9.8K带壳花生

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juchengjiao (Shenzhen) Trading Co., Ltd.中国13$811.4K岩龙虾及海螯虾、去壳花生
VUONG KIEN THANH中国40$786.2K其他鲜果、烤面包制品
Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.中国4$439.6K鲜榴莲、活鲜蟹
Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.越南2$228.8K其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝
CHINESE BORDER RISIDENTS中国2$212.8K干绿豆、去壳花生
Yunnan Pilot Free Trade Zone Nanqin Import & Export Co., Ltd.中国1$63.8K其他鲜果、鲜榴莲
Yunnan Pilot Free Trade Zone Nanqin Import & Export Co., Ltd.越南1$63.5K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Runsheng Trading Co., Ltd.越南3$35.5K鲜西瓜、鲜榴莲
Chinese Border Residents越南2$34.5K带壳椰子
Vuong Kien Thanh越南2$23.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-20带壳花生JUCHENGJIAO (SHENZHEN) TRADING CO., LTD越南$9.8K
2024-12-17鲜榴莲SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD越南$38.3K
2024-12-17鲜榴莲SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD越南$81.5K
2024-12-16鲜榴莲SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD越南$72.9K
2024-12-16鲜榴莲SHENZHEN FANGZHITAI TRADING CO LTD越南$34.7K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-25鲜榴莲VUONG KIEN THANH中国$54.8K
2025-10-25鲜榴莲VUONG KIEN THANH中国$54.6K
2025-10-14其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$11.5K
2025-10-13其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$11.5K
2025-10-08其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$22.9K
2025-10-06其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$11.5K
2025-10-05其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$11.5K
2025-10-01其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$34.4K
2025-09-29其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$22.9K
2025-09-28其他鲜果VUONG KIEN THANH中国$11.5K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat Import Export Trading Investment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →