Viet My Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA VIệT Mỹ

37
进口笔数
0
出口笔数
$836.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314967648
企查查编码QVNTHY23PA
成立日期2018-04-04
联系地址1873/30 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1873/30 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话0919520928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
848340齿轮及变速器
340319非纺织润滑剂
850650锂原电池
846890焊接机零件
851539非自动电弧焊机
8504311kVA以下变压器
847950工业机器人

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国32$495.0K
日本30$244.0K
中国23$96.3K
马来西亚1$794
美国1$169

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTC Daihen Asia Co., Ltd.斯里兰卡32$828.8K焊接机零件、未装配硬质合金工具
OTC Daihen Asia Co., Ltd.日本13$6.5K非纺织润滑剂、焊接机零件
SICK PTE. LTD.新加坡1$794其他光学测量仪、其他测量仪器
Midwest Equipment Mfg.美国1$169其他钢铁制品、收割机零件

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28传动轴及曲柄OTC DAIHEN ASIA CO LTD日本$347
2026-04-28非纺织润滑剂OTC DAIHEN ASIA CO LTD日本$785
2026-04-28非纺织润滑剂OTC DAIHEN ASIA CO LTD日本$785
2026-04-2837.5W以上交直流电机OTC DAIHEN ASIA CO LTD中国$537
2026-04-28齿轮及变速器OTC DAIHEN ASIA CO LTD日本$180
2026-04-28齿轮及变速器OTC DAIHEN ASIA CO LTD日本$180
2026-04-2837.5W以上交直流电机OTC DAIHEN ASIA CO LTD中国$537
2026-04-28传动轴及曲柄OTC DAIHEN ASIA CO LTD日本$347
2026-04-27焊接机零件OTC DAIHEN ASIA CO LTD泰国$8.4K
2026-04-27焊接机零件OTC DAIHEN ASIA CO LTD泰国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Viet My Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →