Viet My Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA VIệT Mỹ
37
进口笔数
0
出口笔数
$836.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314967648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHY23PA |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 1873/30 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1873/30 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0919520928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $495.0K |
| 日本 | 30 | $244.0K |
| 中国 | 23 | $96.3K |
| 马来西亚 | 1 | $794 |
| 美国 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTC Daihen Asia Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 32 | $828.8K | 焊接机零件、未装配硬质合金工具 |
| OTC Daihen Asia Co., Ltd. | 日本 | 13 | $6.5K | 非纺织润滑剂、焊接机零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $794 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Midwest Equipment Mfg. | 美国 | 1 | $169 | 其他钢铁制品、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 日本 | $347 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 日本 | $785 |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 日本 | $785 |
| 2026-04-28 | 37.5W以上交直流电机 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 中国 | $537 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-28 | 37.5W以上交直流电机 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 中国 | $537 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 日本 | $347 |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 焊接机零件 | OTC DAIHEN ASIA CO LTD | 泰国 | $1.6K |