Thanh Duy Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THANH DUY
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$524
出口金额
—
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318171529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48U22V1 |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | 25/9C Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THANH DUY |
| 企业英文名称 | THANH DUY IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/9C Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0797393355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $411 |
| 越南 | 2 | $113 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ta Nhung | 美国 | 1 | $151 | 其他护肤品、练习本 |
| Elly Ha | 美国 | 1 | $142 | 塑料餐具、磨碎/粉化奶酪 |
| TAMMY NGUYEN | 美国 | 1 | $118 | 女式纺织套装、棉针织T恤及背心 |
| Tammy Nguyen | 越南 | 1 | $57 | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Tan Hung | 越南 | 1 | $56 | 洗发剂、仿制首饰 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他干鱼 | TAMMY NGUYEN | 越南 | $6 |
| 2025-09-22 | PVC地板/墙覆盖物 | TAMMY NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2025-09-22 | 塑料衣着附件 | TAMMY NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2025-09-22 | 女式化纤服装 | TAMMY NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2025-09-22 | 其他陶瓷装饰品 | TAMMY NGUYEN | 越南 | $0 |
| 2025-09-22 | 其他纺织连衣裙 | TAMMY NGUYEN | 美国 | $30 |
| 2025-09-22 | 其他纸制品 | TAMMY NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2025-09-22 | 干制墨鱼鱿鱼 | TAMMY NGUYEN | 越南 | $6 |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | TAMMY NGUYEN | 越南 | $12 |
| 2025-09-22 | 其他干果 | TAMMY NGUYEN | 越南 | $2 |