Ngo Kim Trading Co., Ltd. - Blueshark Vietnam Hand Tools
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM NGũ KIM - DụNG Cụ CầM TAY BLUESHARK VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$581.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317012406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN655J2RM |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | 361 Trần Thị Năm, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM NGŨ KIM - DỤNG CỤ CẦM TAY BLUESHARK VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866528890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $581.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi Blueshark Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 11 | $416.2K | 陶瓷磨轮、研磨粉/粒 |
| China Blueshark Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.5K | 陶瓷磨轮、天然石磨轮 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.2K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Bay Area International | 中国 | 1 | $218 | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Jiangmen Qixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 阀门零件、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 研磨粉/粒 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-31 | 陶瓷磨轮 | WUYI BLUESHARK ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.2K |