Quinh Duc Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUỳNH ĐứC STONE
1
进口笔数
10
出口笔数
$14.7K
进口金额
$248.2K
出口金额
2023-08-16
最近进口
2026-02-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317845045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEQC739 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | 339/3/13 đường Liên phường, khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH ĐỨC STONE |
| 企业英文名称 | QUYNH DUC STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339/3/13 đường Liên phường, khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917660870 |
| 邮箱 | congtyquynhduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 950720 | 鱼钩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $225.4K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bocon Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greene Le Corp | 美国 | 8 | $205.7K | 其他渔猎用具、其他塑料制品 |
| Greene Le Corp | 哥斯达黎加 | 1 | $22.8K | 其他渔猎用具 |
| Swan Tile & Cabinets | 美国 | 1 | $19.7K | 其他水泥制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 加强石制瓦片 | XIAMEN BOCON STONE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-08-16 | 加强石制瓦片 | XIAMEN BOCON STONE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-16 | 加强石制瓦片 | XIAMEN BOCON STONE CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $108 |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $65 |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $6.1K |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $3.2K |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $47.5K |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $832 |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $4.5K |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $950 |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $13.8K |
| 2026-02-13 | 其他渔猎用具 | Greene Le Corp | 美国 | $1.8K |