Kim Thu Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV KIM THU

154
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $354.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $298.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $354.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $264.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $298.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110139371
企查查编码QVN15ATBXU
成立日期2022-10-04
联系地址Số 3, ngách 2, ngõ 62 Do Nha, Tổ dân phố 2 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM VÀ DV KIM THU
企业英文名称KIM THU TM AND DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đấu giá, thôn Hoàng Trung, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842433666066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
821599非贵金属餐具
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
560819人造纤维绳
570339簇绒化纤地毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$1.36M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国154$1.36M不锈钢家用制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15其他餐桌厨房玻璃器皿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$46
2025-09-15不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$240
2025-09-15不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$73
2025-09-15钢铁制非电器零件PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-09-15不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$31
2025-09-15不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$66
2025-09-15燃烧类香料PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$563
2025-09-15其他餐桌厨房玻璃器皿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$25
2025-09-15不锈钢家用制品PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$144
2025-09-15其他餐桌厨房玻璃器皿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$10

相关企业 · 同类产品

Kim Thu Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →