Coschem Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 490 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COSCHEM VINA
73
进口笔数
490
出口笔数
$7.04M
进口金额
$17.83M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702570119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVPDQA6 |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Lô B_6F1_CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSCHEM VINA |
| 企业英文名称 | COSCHEM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_6F1_CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02742222600 |
| 邮箱 | cunitech@chol.com |
| 官网 | www.coschemwax.com |
| 传真 | 02742222601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 914.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 847982 | 混合机 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $3.65M |
| 马来西亚 | 33 | $3.38M |
| 越南 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 403 | $12.46M |
| 中国 | 51 | $4.00M |
| 日本 | 15 | $454.6K |
| 越南 | 2 | $44.1K |
| 马来西亚 | 3 | $11.4K |
| 印度 | 4 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coschem Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $3.63M | 人造蜡、聚丙烯聚合物 |
| Coschem Co., Ltd. | 马来西亚 | 21 | $2.37M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 9 | $550.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 7 | $480.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Megachem (UK) Ltd. | 英国 | 1 | $3.4K | 非离子表面活性剂、改性淀粉 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coschem Co., Ltd. | 韩国 | 391 | $12.39M | 人造蜡、其他芳香酸 |
| Guangzhou Longstone Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $4.61M | 人造蜡 |
| Hot Chemical Co., Ltd. | 日本 | 8 | $306.8K | 人造蜡 |
| HOT CHEMICAL CO., LTD | 4 | $214.9K | 人造蜡 | |
| Kohyei Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $147.7K | 聚碳酸酯塑料片、人造蜡 |
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 10 | $58.8K | 人造蜡 |
| Coschem Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.1K | 低密度聚乙烯、人造蜡 |
| Korea Petroleum Industries | 韩国 | 2 | $12.8K | 人造蜡 |
| JADI IMAGING TECHNOLOLGIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $11.4K | 钛氧化物、其他印刷机零件 |
| VIMAL INTERTRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $5.1K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 高密度聚乙烯 | KPIC Corp. | 韩国 | $82.3K |
| 2026-05-11 | 低密度聚乙烯 | Coschem Co., Ltd. | 马来西亚 | $249.2K |
| 2026-05-04 | 高密度聚乙烯 | KPIC Corp. | 韩国 | $45.2K |
| 2026-05-04 | 高密度聚乙烯 | KPIC Corp. | 韩国 | $90.4K |
| 2026-03-11 | 低密度聚乙烯 | Coschem Co., Ltd. | 马来西亚 | $106.7K |
| 2026-03-05 | 高密度聚乙烯 | KPIC Corp. | 韩国 | $77.1K |
| 2026-01-12 | 低密度聚乙烯 | Coschem Co., Ltd. | 马来西亚 | $107.6K |
| 2025-12-25 | 高密度聚乙烯 | KPIC CORP ORATION | 韩国 | $78.5K |
| 2025-11-28 | 高密度聚乙烯 | KPIC Corp. | 韩国 | $52.4K |
| 2025-11-03 | PP/PE编织袋 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
出口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $56.2K |
| 2026-06-25 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $47.0K |
| 2026-06-24 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $24.1K |
| 2026-06-17 | 人造蜡 | Korea Petroleum Industries | 韩国 | $6.6K |
| 2026-06-16 | 人造蜡 | HOT CHEMICAL CO., LTD | — | $66.0K |
| 2026-06-10 | 人造蜡 | GUANGZHOU YUANTAI NEW MATERIAL CO.,LTD | — | $5 |
| 2026-06-09 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $29.2K |
| 2026-06-09 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $26.2K |
| 2026-06-08 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $97.9K |
| 2026-06-08 | 人造蜡 | Coschem Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |