Chan Phong Trading Services & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT CHấN PHONG
158
进口笔数
28
出口笔数
$1.82M
进口金额
$213.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-29
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315333940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TUC7E3 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | 110B Đường Tân Thới Nhất 1, khu phố 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT CHẤN PHONG |
| 企业英文名称 | CHAN PHONG TRADING SERVICES AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110B Đường Tân Thới Nhất 1, khu phố 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84902926880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 51 | $1.37M |
| 中国 | 103 | $166.1K |
| 法国 | 26 | $93.6K |
| 德国 | 76 | $64.2K |
| 意大利 | 40 | $39.8K |
| 美国 | 64 | $25.6K |
| 比利时 | 33 | $11.0K |
| 中国台湾 | 48 | $7.8K |
| 韩国 | 13 | $6.7K |
| 日本 | 28 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $207.4K |
| 比利时 | 9 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Battery Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $1.60M | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 75 | $155.7K | 机械零件、其他电气开关 |
| Lianyungang Allen Iron Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.5K | 机械零件、车轮零件 |
| Aotop Electronic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.1K | 其他电视摄像机、非CRT显示器 |
| Supory Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.3K | LED发光二极管、车用照明信号装置 |
| TVH Parts NV | 德国 | 5 | $7.2K | 机械零件、其他电气开关 |
| Hongkong Loyo Electronic Technology Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 密封光束灯、车用照明信号装置 |
| TVH Parts | 比利时 | 3 | $2.0K | 升降机零件、机械零件 |
| TVH Parts NV | 中国 | 8 | $608 | 机械零件、其他钢铁制品 |
| TVH Parts NV | 印度 | 6 | $131 | 钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 15 | $123.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 1 | $32.5K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 9 | $6.5K | 其他车辆零件、机械零件 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 色织棉布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $678 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $542 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $678 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 德国 | $542 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 铅酸蓄电池 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-24 | 非电动叉车 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $12.3K |
| 2026-01-24 | 非电动叉车 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $16.5K |
| 2025-08-08 | 中功率直流电机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $381 |
| 2025-08-08 | 中功率直流电机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $1.2K |
| 2025-08-08 | 中功率直流电机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $429 |
| 2025-06-13 | 铅酸蓄电池 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $10.8K |
| 2025-06-13 | 铅酸蓄电池 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $21.7K |
| 2025-06-12 | 37.5瓦以下电机 | TVH PARTS NV | 比利时 | $1.0K |
| 2025-05-22 | 变压器零件 | TVH PARTS NV | 比利时 | $645 |