Chan Phong Trading Services & Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT CHấN PHONG

158
进口笔数
28
出口笔数
$1.82M
进口金额
$213.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-29
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.4K · 8 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-10进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.9K · 7 笔出口 $342 · 1 笔2024-01进口 $44.1K · 6 笔出口 $516 · 1 笔2024-02进口 $21.4K · 5 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-03进口 $35.0K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-06进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.8K · 6 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-08进口 $36.4K · 5 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $62.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-10进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 7 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $834 · 1 笔2025-02进口 $72.6K · 6 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-03进口 $7.9K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $58.8K · 4 笔出口 $645 · 1 笔2025-06进口 $46.1K · 6 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-07进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $76.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.4K · 8 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-10进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.9K · 7 笔出口 $342 · 1 笔2024-01进口 $44.1K · 6 笔出口 $516 · 1 笔2024-02进口 $21.4K · 5 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-03进口 $35.0K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $48.0K · 3 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-06进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176.8K · 6 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-08进口 $36.4K · 5 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $62.6K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-10进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 7 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $834 · 1 笔2025-02进口 $72.6K · 6 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-03进口 $7.9K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $33.4K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $58.8K · 4 笔出口 $645 · 1 笔2025-06进口 $46.1K · 6 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-07进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $76.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315333940
企查查编码QVN3TUC7E3
成立日期2018-10-16
联系地址110B Đường Tân Thới Nhất 1, khu phố 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT CHẤN PHONG
企业英文名称CHAN PHONG TRADING SERVICES AND ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址110B Đường Tân Thới Nhất 1, khu phố 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84902926880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843120机械零件
850790蓄电池零件
848420机械密封件
848210滚珠轴承
850440静止变流器
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
731824非螺纹钢销
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
842720非电动叉车
850132750W-75kW直流电机
842790非自走式叉车
843120机械零件
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机
850490变压器零件
850790蓄电池零件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰51$1.37M
中国103$166.1K
法国26$93.6K
德国76$64.2K
意大利40$39.8K
美国64$25.6K
比利时33$11.0K
中国台湾48$7.8K
韩国13$6.7K
日本28$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$207.4K
比利时9$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Battery Power International Pte. Ltd.新加坡59$1.60M铅酸蓄电池、静止变流器
TVH Parts NV比利时75$155.7K机械零件、其他电气开关
Lianyungang Allen Iron Steel Co., Ltd.中国3$17.5K机械零件、车轮零件
Aotop Electronic Industrial Co., Ltd.中国7$13.1K其他电视摄像机、非CRT显示器
Supory Electronic Technology Co., Ltd.中国5$8.3KLED发光二极管、车用照明信号装置
TVH Parts NV德国5$7.2K机械零件、其他电气开关
Hongkong Loyo Electronic Technology Ltd.中国3$6.8K密封光束灯、车用照明信号装置
TVH Parts比利时3$2.0K升降机零件、机械零件
TVH Parts NV中国8$608机械零件、其他钢铁制品
TVH Parts NV印度6$131钢铁螺钉螺栓、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南15$123.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2$45.5K精梳棉纱、精梳棉纱
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南1$32.5K纸制卷轴、其他钢铁制品
TVH Parts NV比利时9$6.5K其他车辆零件、机械零件
Lu An Garment Co., Ltd.越南1$6.2K色织棉布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD德国$678
2026-04-27其他塑料制品BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD德国$1.3K
2026-04-27其他塑料制品BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD德国$542
2026-04-27静止变流器BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD中国$10.2K
2026-04-27其他塑料制品BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD德国$1.3K
2026-04-27静止变流器BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD中国$5.0K
2026-04-27其他塑料制品BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD德国$678
2026-04-27静止变流器BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD中国$5.0K
2026-04-27静止变流器BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD中国$10.2K
2026-04-27其他塑料制品BATTERY POWER INTERNATIONAL PTE LTD德国$542

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29铅酸蓄电池VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$3.9K
2026-01-24非电动叉车VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$12.3K
2026-01-24非电动叉车VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$16.5K
2025-08-08中功率直流电机TVH PARTS NV比利时$381
2025-08-08中功率直流电机TVH PARTS NV比利时$1.2K
2025-08-08中功率直流电机TVH PARTS NV比利时$429
2025-06-13铅酸蓄电池TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO越南$10.8K
2025-06-13铅酸蓄电池TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO越南$21.7K
2025-06-1237.5瓦以下电机TVH PARTS NV比利时$1.0K
2025-05-22变压器零件TVH PARTS NV比利时$645

相关企业 · 同类产品

Chan Phong Trading Services & Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →