VAN HUNG TRADE DEVELOPMENTAL CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI VăN HưNG
28
进口笔数
0
出口笔数
$721.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107634150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7EVCUV |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Lô LK7-01, khu nhà ở FLC, số 24, ngõ 64, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VĂN HƯNG |
| 企业英文名称 | VAN HUNG TRADE DEVELOPMENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK7-01, khu nhà ở FLC, số 24, ngõ 64, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84936803588 |
| 邮箱 | congtyvanhung2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $721.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | 17 | $480.6K | 车轮零件、螺纹螺母 |
| ZHEJIANG BAOKANG WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 9 | $224.3K | 车轮零件、其他塑料制品 |
| NINGBO WHEEL FRIENDS AUTO PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $16.1K | 螺纹螺母、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-13 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-13 | 车轮零件 | ZHEJIANG HUATAI ALUMINUM WHEEL MFG CO LTD | 中国 | $112 |