Mainetti (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24,541 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mainetti (Việt Nam)

1,582
进口笔数
24,541
出口笔数
$46.03M
进口金额
$114.75M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-23
最近出口
116
供应商数
1,162
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.60M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $392.3K · 15 笔出口 $935.3K · 194 笔2023-11进口 $1.19M · 29 笔出口 $2.78M · 557 笔2023-12进口 $784.7K · 24 笔出口 $2.85M · 575 笔2024-01进口 $935.9K · 39 笔出口 $2.74M · 597 笔2024-02进口 $867.9K · 21 笔出口 $1.83M · 386 笔2024-03进口 $1.28M · 31 笔出口 $3.33M · 609 笔2024-04进口 $834.6K · 32 笔出口 $2.86M · 556 笔2024-05进口 $1.03M · 35 笔出口 $3.40M · 669 笔2024-06进口 $762.6K · 24 笔出口 $2.99M · 574 笔2024-07进口 $995.6K · 39 笔出口 $2.31M · 559 笔2024-08进口 $942.6K · 35 笔出口 $2.29M · 513 笔2024-09进口 $683.5K · 22 笔出口 $2.71M · 508 笔2024-10进口 $779.0K · 30 笔出口 $2.77M · 600 笔2024-11进口 $1.39M · 34 笔出口 $2.78M · 542 笔2024-12进口 $1.05M · 38 笔出口 $2.73M · 518 笔2025-01进口 $425.8K · 20 笔出口 $2.07M · 410 笔2025-02进口 $1.47M · 22 笔出口 $2.74M · 512 笔2025-03进口 $1.31M · 23 笔出口 $2.80M · 539 笔2025-04进口 $1.30M · 33 笔出口 $2.76M · 588 笔2025-05进口 $2.14M · 36 笔出口 $2.73M · 577 笔2025-06进口 $289.2K · 21 笔出口 $2.16M · 482 笔2025-07进口 $937.7K · 57 笔出口 $2.03M · 546 笔2025-08进口 $545.2K · 70 笔出口 $2.61M · 544 笔2025-09进口 $999.1K · 81 笔出口 $3.01M · 646 笔2025-10进口 $1.01M · 45 笔出口 $3.37M · 805 笔2025-11进口 $979.5K · 63 笔出口 $2.89M · 648 笔2025-12进口 $1.73M · 74 笔出口 $2.56M · 681 笔2026-01进口 $1.70M · 43 笔出口 $2.77M · 676 笔2026-02进口 $1.07M · 29 笔出口 $1.91M · 411 笔2026-03进口 $932.0K · 41 笔出口 $3.58M · 813 笔2026-04进口 $3.60M · 57 笔出口 $3.56M · 741 笔2026-05进口 $1.25M · 43 笔出口 $3.08M · 581 笔2026-06进口 $1.21M · 46 笔出口 $3.30M · 726 笔2026-07进口 $1.29M · 50 笔出口 $2.95M · 683 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 81320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $392.3K · 15 笔出口 $935.3K · 194 笔2023-11进口 $1.19M · 29 笔出口 $2.78M · 557 笔2023-12进口 $784.7K · 24 笔出口 $2.85M · 575 笔2024-01进口 $935.9K · 39 笔出口 $2.74M · 597 笔2024-02进口 $867.9K · 21 笔出口 $1.83M · 386 笔2024-03进口 $1.28M · 31 笔出口 $3.33M · 609 笔2024-04进口 $834.6K · 32 笔出口 $2.86M · 556 笔2024-05进口 $1.03M · 35 笔出口 $3.40M · 669 笔2024-06进口 $762.6K · 24 笔出口 $2.99M · 574 笔2024-07进口 $995.6K · 39 笔出口 $2.31M · 559 笔2024-08进口 $942.6K · 35 笔出口 $2.29M · 513 笔2024-09进口 $683.5K · 22 笔出口 $2.71M · 508 笔2024-10进口 $779.0K · 30 笔出口 $2.77M · 600 笔2024-11进口 $1.39M · 34 笔出口 $2.78M · 542 笔2024-12进口 $1.05M · 38 笔出口 $2.73M · 518 笔2025-01进口 $425.8K · 20 笔出口 $2.07M · 410 笔2025-02进口 $1.47M · 22 笔出口 $2.74M · 512 笔2025-03进口 $1.31M · 23 笔出口 $2.80M · 539 笔2025-04进口 $1.30M · 33 笔出口 $2.76M · 588 笔2025-05进口 $2.14M · 36 笔出口 $2.73M · 577 笔2025-06进口 $289.2K · 21 笔出口 $2.16M · 482 笔2025-07进口 $937.7K · 57 笔出口 $2.03M · 546 笔2025-08进口 $545.2K · 70 笔出口 $2.61M · 544 笔2025-09进口 $999.1K · 81 笔出口 $3.01M · 646 笔2025-10进口 $1.01M · 45 笔出口 $3.37M · 805 笔2025-11进口 $979.5K · 63 笔出口 $2.89M · 648 笔2025-12进口 $1.73M · 74 笔出口 $2.56M · 681 笔2026-01进口 $1.70M · 43 笔出口 $2.77M · 676 笔2026-02进口 $1.07M · 29 笔出口 $1.91M · 411 笔2026-03进口 $932.0K · 41 笔出口 $3.58M · 813 笔2026-04进口 $3.60M · 57 笔出口 $3.56M · 741 笔2026-05进口 $1.25M · 43 笔出口 $3.08M · 581 笔2026-06进口 $1.21M · 46 笔出口 $3.30M · 726 笔2026-07进口 $1.29M · 50 笔出口 $2.95M · 683 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3600660490
企查查编码QVNUBDMX0Y
成立日期2003-11-12
联系地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAINETTI (VIỆT NAM)
企业英文名称MAINETTI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话+842513514456
邮箱info.vietnam@mainetti.com
传真+842513514484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本418.3597亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
320649其他着色制剂
321511黑色印刷墨水

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
481850纸质服装
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国817$22.33M
沙特阿拉伯98$7.61M
马来西亚276$5.86M
中国台湾58$2.29M
韩国25$2.13M
泰国40$1.05M
阿曼9$829.9K
美国31$829.5K
西班牙26$719.7K
荷兰24$414.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16,197$80.01M
柬埔寨1,556$10.02M
韩国1,592$6.34M
印度尼西亚1,982$3.61M
美国273$2.25M
中国台湾597$2.22M
中国香港330$2.17M
孟加拉国331$1.42M
中国232$1.06M
泰国229$980.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡122$9.90M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Mainetti (HK) Ltd.中国香港205$7.36M其他塑料制品、塑料衣着附件
PETTERSSONS HOLDING HONG KONG LIMITED中国香港137$5.76M贱金属扣件、螺纹钢钩
MHL Industries (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚223$3.54M塑料衣着附件、其他塑料制品
Teemway Industrial Ltd.中国75$3.40M聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡45$2.77M车身零件、汽车座椅零件
Yongfengyi Hardware Co., Ltd.中国36$1.60M贱金属扣件
Mainetti (Eastern China) Ltd.中国香港158$811.6K塑料衣着附件、其他塑料制品
Mainetti R2 (Shanghai) Ltd.中国41$141.2K塑料衣着附件、其他塑料制品
COOK BROTHERS LIMITED英国39$14.5K可互换金属模具、其他印刷机零件

下游采购商(共 1,162)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.越南1,164$6.31M印刷标签、非织造标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南787$4.49M印刷标签、非玻璃化转印纸
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南620$4.07M染色棉针织布、染色合成针织布
Shinwon Corp.越南516$3.70M印刷标签、非织造标签
Yakjin Trading Corp.越南787$3.65M非织造标签、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.越南439$2.95M染色棉针织布、印刷标签
Makalot Industrial Co., Ltd.越南606$2.62M女式合成纤维裤、弹性针织布
Germton Industrial Co., Ltd.越南427$1.84M印刷标签、婴儿棉针织品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南373$1.78M染色合成针织布、弹性针织布
Shinwon Corp.印度尼西亚404$565.1K印刷标签、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 1,582)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-16其他服装配件Bengal Plastics Ltd. (Unit 3)孟加拉国$11.5K
2026-08-16其他服装配件Bengal Plastics Ltd. (Unit 3)孟加拉国$10.0K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$1.1K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$11.4K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$1.4K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$1.4K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$5.7K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$1.5K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$21.3K
2026-07-31贱金属扣件Mainetti (HK) Ltd.中国$998

出口(共 24,541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-27塑料衣着附件Croydon Kowloon Designs Ltd.孟加拉国$2.0K
2026-08-23其他塑料包装制品Mainetti USA Inc.美国$0
2026-08-03HANGERMAINETTI RTS, INC美国$0
2026-08-03HANGERMAINETTI RTS, INC美国$0
2026-07-31聚乙烯袋Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$118
2026-07-31聚乙烯袋Winga Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31非瓦楞折叠盒Juhai Baoshun (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$462
2026-07-31聚乙烯袋Winga Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-31聚乙烯袋Yakjin Trading Corp.韩国$42
2026-07-31聚乙烯袋Starite (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →