Mainetti (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21,995 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mainetti (Việt Nam)

1,264
进口笔数
21,995
出口笔数
$38.38M
进口金额
$103.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
117
供应商数
1,092
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $627.2K · 17 笔出口 $1.15M · 224 笔2023-09进口 $987.5K · 39 笔出口 $2.41M · 500 笔2023-10进口 $938.6K · 38 笔出口 $2.79M · 589 笔2023-11进口 $1.19M · 29 笔出口 $2.70M · 548 笔2023-12进口 $784.7K · 24 笔出口 $2.83M · 568 笔2024-01进口 $935.9K · 39 笔出口 $2.72M · 586 笔2024-02进口 $867.9K · 21 笔出口 $1.82M · 382 笔2024-03进口 $1.28M · 31 笔出口 $3.23M · 593 笔2024-04进口 $834.6K · 32 笔出口 $2.82M · 543 笔2024-05进口 $1.03M · 35 笔出口 $3.37M · 654 笔2024-06进口 $762.6K · 24 笔出口 $2.91M · 567 笔2024-07进口 $995.6K · 39 笔出口 $2.27M · 550 笔2024-08进口 $942.6K · 35 笔出口 $2.26M · 503 笔2024-09进口 $683.5K · 22 笔出口 $2.70M · 502 笔2024-10进口 $779.0K · 30 笔出口 $2.73M · 586 笔2024-11进口 $1.39M · 34 笔出口 $2.75M · 529 笔2024-12进口 $1.05M · 38 笔出口 $2.69M · 506 笔2025-01进口 $425.8K · 20 笔出口 $2.02M · 402 笔2025-02进口 $532.8K · 20 笔出口 $2.74M · 509 笔2025-03进口 $474.9K · 21 笔出口 $2.75M · 528 笔2025-04进口 $767.1K · 30 笔出口 $2.74M · 581 笔2025-05进口 $1.01M · 33 笔出口 $2.69M · 564 笔2025-06进口 $289.2K · 21 笔出口 $2.12M · 473 笔2025-07进口 $902.6K · 38 笔出口 $2.00M · 532 笔2025-08进口 $480.0K · 25 笔出口 $2.60M · 530 笔2025-09进口 $935.4K · 38 笔出口 $3.00M · 635 笔2025-10进口 $977.0K · 34 笔出口 $3.34M · 786 笔2025-11进口 $922.1K · 41 笔出口 $2.86M · 642 笔2025-12进口 $1.61M · 49 笔出口 $2.55M · 672 笔2026-01进口 $1.66M · 41 笔出口 $2.77M · 644 笔2026-02进口 $1.02M · 27 笔出口 $1.77M · 372 笔2026-03进口 $932.0K · 41 笔出口 $3.46M · 760 笔2026-04进口 $3.60M · 57 笔出口 $3.46M · 679 笔
单位:交易笔数 · 峰值 78620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $627.2K · 17 笔出口 $1.15M · 224 笔2023-09进口 $987.5K · 39 笔出口 $2.41M · 500 笔2023-10进口 $938.6K · 38 笔出口 $2.79M · 589 笔2023-11进口 $1.19M · 29 笔出口 $2.70M · 548 笔2023-12进口 $784.7K · 24 笔出口 $2.83M · 568 笔2024-01进口 $935.9K · 39 笔出口 $2.72M · 586 笔2024-02进口 $867.9K · 21 笔出口 $1.82M · 382 笔2024-03进口 $1.28M · 31 笔出口 $3.23M · 593 笔2024-04进口 $834.6K · 32 笔出口 $2.82M · 543 笔2024-05进口 $1.03M · 35 笔出口 $3.37M · 654 笔2024-06进口 $762.6K · 24 笔出口 $2.91M · 567 笔2024-07进口 $995.6K · 39 笔出口 $2.27M · 550 笔2024-08进口 $942.6K · 35 笔出口 $2.26M · 503 笔2024-09进口 $683.5K · 22 笔出口 $2.70M · 502 笔2024-10进口 $779.0K · 30 笔出口 $2.73M · 586 笔2024-11进口 $1.39M · 34 笔出口 $2.75M · 529 笔2024-12进口 $1.05M · 38 笔出口 $2.69M · 506 笔2025-01进口 $425.8K · 20 笔出口 $2.02M · 402 笔2025-02进口 $532.8K · 20 笔出口 $2.74M · 509 笔2025-03进口 $474.9K · 21 笔出口 $2.75M · 528 笔2025-04进口 $767.1K · 30 笔出口 $2.74M · 581 笔2025-05进口 $1.01M · 33 笔出口 $2.69M · 564 笔2025-06进口 $289.2K · 21 笔出口 $2.12M · 473 笔2025-07进口 $902.6K · 38 笔出口 $2.00M · 532 笔2025-08进口 $480.0K · 25 笔出口 $2.60M · 530 笔2025-09进口 $935.4K · 38 笔出口 $3.00M · 635 笔2025-10进口 $977.0K · 34 笔出口 $3.34M · 786 笔2025-11进口 $922.1K · 41 笔出口 $2.86M · 642 笔2025-12进口 $1.61M · 49 笔出口 $2.55M · 672 笔2026-01进口 $1.66M · 41 笔出口 $2.77M · 644 笔2026-02进口 $1.02M · 27 笔出口 $1.77M · 372 笔2026-03进口 $932.0K · 41 笔出口 $3.46M · 760 笔2026-04进口 $3.60M · 57 笔出口 $3.46M · 679 笔

工商档案

企业注册号3600660490
企查查编码QVNUBDMX0Y
成立日期2003-11-12
联系地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAINETTI (VIỆT NAM)
企业英文名称MAINETTI (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3830 - Tái chế phế liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话+842513514456
邮箱info.vietnam@mainetti.com
传真+842513514484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本418.3597亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
400690其他未硫化橡胶
321511黑色印刷墨水

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
481850纸质服装
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
580710机织标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国720$20.04M
沙特阿拉伯87$6.84M
中国台湾53$2.15M
韩国24$1.96M
马来西亚94$1.91M
泰国40$1.05M
阿曼9$829.9K
西班牙25$690.2K
美国27$621.8K
荷兰24$414.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15,525$76.68M
柬埔寨1,438$9.03M
韩国867$3.40M
印度尼西亚1,724$3.08M
美国154$1.95M
孟加拉国316$1.40M
中国台湾366$1.38M
中国香港173$1.13M
泰国217$911.8K
中国183$755.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡108$8.84M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
MAINETTI (HK) LTD中国香港167$6.32M其他塑料制品、塑料衣着附件
Petterssons Holding Hong Kong Ltd.中国137$5.76M贱金属扣件、螺纹钢钩
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡43$2.73M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Teemway Industrial Ltd.中国51$1.99M聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Yongfengyi Hardware Co., Ltd.中国36$1.60M贱金属扣件
MHL Industries (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚55$795.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
MAINETTI (EASTERN CHINA) LTD中国香港130$678.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
Mainetti R2 (Shanghai) Ltd.中国42$153.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
Cook Brothers Ltd.英国36$13.4K可互换金属模具、其他印刷机零件

下游采购商(共 1,092)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.越南1,164$6.31M印刷标签、非织造标签
SAE A Trading Co., Ltd.越南787$4.49M印刷标签、非玻璃化转印纸
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南586$3.90M染色棉针织布、染色合成针织布
Shinwon Corp.越南516$3.70M印刷标签、非织造标签
Yakjin Trading Corp.越南787$3.65M非织造标签、印刷标签
Hansoll Textile Ltd.越南439$2.95M染色棉针织布、印刷标签
Makalot Industrial Co., Ltd.越南606$2.62M女式合成纤维裤、弹性针织布
Eclat Textile Co., Ltd.越南321$1.99M弹性针织布、印刷标签
Germton Industrial Co., Ltd.越南402$1.70M印刷标签、机织标签
Shinwon Corp.印度尼西亚404$565.1K印刷标签、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 1,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件MAINETTI (HK) LTD中国$23.3K
2026-04-29贱金属扣件MAINETTI (HK) LTD中国$10.8K
2026-04-29聚丙烯聚合物TEEMWAY INDUSTRIAL LTD中国$39.0K
2026-04-29聚丙烯聚合物TEEMWAY INDUSTRIAL LTD中国$71.3K
2026-04-29贱金属扣件MAINETTI (HK) LTD中国$9.5K
2026-04-29聚丙烯聚合物TEEMWAY INDUSTRIAL LTD中国$39.0K
2026-04-29贱金属扣件MAINETTI (HK) LTD中国$23.3K
2026-04-29聚丙烯聚合物TEEMWAY INDUSTRIAL LTD中国$71.3K
2026-04-29贱金属扣件MAINETTI (HK) LTD中国$10.8K
2026-04-29贱金属扣件MAINETTI (HK) LTD中国$9.5K

出口(共 21,995)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM越南$94
2026-04-28塑料衣着附件FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD新加坡$137
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM越南$647
2026-04-28塑料衣着附件PADMAC VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD越南$554
2026-04-28聚乙烯袋OKTAVA LTD中国香港$44
2026-04-28非瓦楞折叠盒JUHAI BAOSHUN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$215
2026-04-28聚乙烯袋REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$196
2026-04-28聚乙烯袋PADMAC VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD越南$228
2026-04-28聚乙烯袋CRYSTAL MARTIN (HK) LTD中国香港$605
2026-04-28塑料衣着附件PADMAC VIETNAM LTD LIABILITY CO LTD越南$747

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mainetti (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →