Thai Hoa Industrial Development Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 651 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP THáI HOà

43
进口笔数
651
出口笔数
$818.8K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
20
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 21 笔2023-11进口 $560 · 2 笔出口 $159.0K · 21 笔2023-12进口 $15.1K · 4 笔出口 $147.6K · 22 笔2024-01进口 $23.3K · 5 笔出口 $175.7K · 21 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $84.8K · 16 笔2024-03进口 $113.7K · 2 笔出口 $104.6K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 22 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $113.0K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 19 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $88.8K · 21 笔2024-08进口 $154.2K · 3 笔出口 $107.9K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 28 笔2025-01进口 $97.0K · 1 笔出口 $79.0K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-04进口 $124.6K · 3 笔出口 $49.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 14 笔2025-06进口 $5 · 1 笔出口 $63.3K · 16 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $57.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 12 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $51.7K · 9 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $91.8K · 14 笔2025-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $117.8K · 13 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $90.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $25.5K · 10 笔2026-05进口 $180.0K · 1 笔出口 $27.8K · 7 笔2026-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $36.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 21 笔2023-11进口 $560 · 2 笔出口 $159.0K · 21 笔2023-12进口 $15.1K · 4 笔出口 $147.6K · 22 笔2024-01进口 $23.3K · 5 笔出口 $175.7K · 21 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $84.8K · 16 笔2024-03进口 $113.7K · 2 笔出口 $104.6K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 22 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $113.0K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 19 笔2024-07进口 $13.7K · 1 笔出口 $88.8K · 21 笔2024-08进口 $154.2K · 3 笔出口 $107.9K · 25 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 30 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 28 笔2025-01进口 $97.0K · 1 笔出口 $79.0K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 12 笔2025-04进口 $124.6K · 3 笔出口 $49.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 14 笔2025-06进口 $5 · 1 笔出口 $63.3K · 16 笔2025-07进口 $10 · 1 笔出口 $57.7K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 12 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $51.7K · 9 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $91.8K · 14 笔2025-11进口 $8.9K · 1 笔出口 $117.8K · 13 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $90.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2026-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $25.5K · 10 笔2026-05进口 $180.0K · 1 笔出口 $27.8K · 7 笔2026-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $36.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号4601573108
企查查编码QVN6AWHBN7
成立日期2021-03-31
联系地址Lô TT3, KCN Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THÁI HOÀ
企业英文名称THAI HOA INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô TT3, KCN Điềm Thụy, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành, nghề nhà nước cấm kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842083931991
邮箱info@thaihoagloves.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400251丁腈橡胶胶乳
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
283429其他硝酸盐
271290含油石蜡
401699其他硫化橡胶制品
691410其他瓷制品

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$542.5K
马来西亚30$153.7K
中国台湾1$107.6K
中国5$14.9K
泰国2$91

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南640$3.42M
韩国8$214.9K
菲律宾2$5.3K
美国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POSCO International Corp.韩国2$213.4K运输集装箱、980200
Hansol Chemical Co., Ltd.韩国2$149.1K其他粘合剂≤1kg、丁苯/羧基丁苯胶乳
LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚8$68.8K其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物
HALLMARK PORCELAIN SDN BHD马来西亚2$28.7K其他瓷制品、其他陶瓷制品
TWOLINK SDN BHD马来西亚5$16.0K其他化学制剂、8477机器零件
Shanxi Knlan Tech Co., Ltd.中国3$14.9K氮肥、其他硝酸盐
BUDGET CHAMP SDN. BHD.4$14.4K工业清洁制剂、棕榈/硬脂酸
FELIO TECH SDN BHD马来西亚3$12.2K其他润滑剂、其他化学制剂
H & R WAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚2$7.6K含油石蜡、其他化学制剂
Bangkok Synthetics Co., Ltd.斯里兰卡2$40丁腈橡胶胶乳、合成异戊二烯橡胶

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南72$1.05M自粘塑料片、印刷电路
Samju Vina Co., Ltd.越南96$956.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南60$311.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南62$285.6K其他光学元件、其他塑料制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南43$130.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南26$58.7K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南61$56.7K压电晶体、处理器及控制器
SG Electronics Vina Co., Ltd.新加坡33$36.2K其他塑料制品、非医用橡胶手套
CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA新加坡29$25.4K其他塑料制品、清洁用布
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南19$21.6K帽子配件、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他硝酸盐Shanxi Knlan Tech Co., Ltd.中国$7.4K
2026-05-27丁腈橡胶胶乳LG Chem, Ltd.韩国$180.0K
2026-04-28工业清洁制剂LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚$3.5K
2026-04-28工业清洁制剂LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚$3.5K
2025-12-24其他硝酸盐Shanxi Knlan Tech Co., Ltd.中国$6.1K
2025-11-10工业清洁制剂LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚$8.9K
2025-10-06其他硝酸盐SHANXI KNLAN TECH CO LTD中国$1.4K
2025-09-08其他化学制剂PALETTE TECH SDN BHD马来西亚$1.0K
2025-09-08橡胶促进剂PALETTE TECH SDN BHD马来西亚$1.5K
2025-07-04碳酸钙Zhengzhou Dino Trading Co., Ltd.中国$10

出口(共 651)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非医用橡胶手套Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-26非医用橡胶手套Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-25非医用橡胶手套Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-25非医用橡胶手套Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-24非医用橡胶手套CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-24非医用橡胶手套CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-22非医用橡胶手套SG Electronics Vina Co., Ltd.越南$75
2026-06-22非医用橡胶手套SG Electronics Vina Co., Ltd.越南$149
2026-06-19非医用橡胶手套CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA越南$75
2026-06-19非医用橡胶手套CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA越南$149

相关企业 · 同类产品

Thai Hoa Industrial Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →