Thai Hoa Industrial Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 651 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHIệP THáI HOà
43
进口笔数
651
出口笔数
$818.8K
进口金额
$3.64M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
20
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601573108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AWHBN7 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Lô TT3, KCN Điềm Thụy, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THÁI HOÀ |
| 企业英文名称 | THAI HOA INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT3, KCN Điềm Thụy, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành, nghề nhà nước cấm kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842083931991 |
| 邮箱 | info@thaihoagloves.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $542.5K |
| 马来西亚 | 30 | $153.7K |
| 中国台湾 | 1 | $107.6K |
| 中国 | 5 | $14.9K |
| 泰国 | 2 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 640 | $3.42M |
| 韩国 | 8 | $214.9K |
| 菲律宾 | 2 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 韩国 | 2 | $213.4K | 运输集装箱、980200 |
| Hansol Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $149.1K | 其他粘合剂≤1kg、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $68.8K | 其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物 |
| HALLMARK PORCELAIN SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $28.7K | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
| TWOLINK SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $16.0K | 其他化学制剂、8477机器零件 |
| Shanxi Knlan Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 氮肥、其他硝酸盐 |
| BUDGET CHAMP SDN. BHD. | 4 | $14.4K | 工业清洁制剂、棕榈/硬脂酸 | |
| FELIO TECH SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $12.2K | 其他润滑剂、其他化学制剂 |
| H & R WAX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $7.6K | 含油石蜡、其他化学制剂 |
| Bangkok Synthetics Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $40 | 丁腈橡胶胶乳、合成异戊二烯橡胶 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.05M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $956.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $311.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $285.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $130.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 26 | $58.7K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $56.7K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 33 | $36.2K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 新加坡 | 29 | $25.4K | 其他塑料制品、清洁用布 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $21.6K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他硝酸盐 | Shanxi Knlan Tech Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-05-27 | 丁腈橡胶胶乳 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $180.0K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 其他硝酸盐 | Shanxi Knlan Tech Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-10 | 工业清洁制剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2025-10-06 | 其他硝酸盐 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-08 | 其他化学制剂 | PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-09-08 | 橡胶促进剂 | PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-07-04 | 碳酸钙 | Zhengzhou Dino Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 651)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非医用橡胶手套 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 非医用橡胶手套 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-25 | 非医用橡胶手套 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-25 | 非医用橡胶手套 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-24 | 非医用橡胶手套 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 非医用橡胶手套 | CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | SG Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-22 | 非医用橡胶手套 | SG Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-19 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 越南 | $75 |
| 2026-06-19 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH SG ELECTRONICS VINA | 越南 | $149 |