M Long One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN M LONG
2
进口笔数
54
出口笔数
$13.7K
进口金额
$3.11M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317632015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV6J6C3 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 2, Hòa Bình, Khu phố 4, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN M LONG |
| 企业英文名称 | M LONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Hòa Bình, Khu phố 4, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | 0353338969 |
| 邮箱 | huynhthimyphuong94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 442090 | 木制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 041010 | 昆虫产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $2.82M |
| 美国 | 13 | $152.9K |
| 越南 | 18 | $144.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.4K | 其他木制品、藤编篮筐 |
| NINGBO TOPLUCK IMP.& EXP.CO.,LTD | 中国 | 1 | $250 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | 49 | $2.83M | 其他木制品、其他植物产品 |
| Morita Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $144.4K | 其他植物产品、陶瓷磨轮 |
| Morita Trading Co., Ltd. | 美国 | 13 | $140.2K | 木制品、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO TOPLUCK IMP.& EXP.CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-20 | 植物纤维制品 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-05-20 | 其他绳缆 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-05-20 | 其他绳缆 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-20 | 其他木制品 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-20 | 藤编篮筐 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $720 |
| 2025-05-20 | 藤编篮筐 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $600 |
| 2025-05-20 | 藤编篮筐 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2025-05-20 | 植物纤维制品 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $930 |
| 2025-05-20 | 藤编篮筐 | Xiamen Zeyu Industry & Trade Pte. Ltd. | 中国 | $704 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他植物产品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-26 | 其他木制品 | Morita Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |