Viet Nhat Electrical Equipment Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO THIếT Bị ĐIệN Và THươNG MạI VIệT NHậT
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2023-08-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801147808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YWHQM6 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Lô đất số 846 thuộc tờ bản đồ số 11, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTORING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 846 thuộc tờ bản đồ số 11, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu, và phân phối các thiết bị, bộ phận hợp thành, linh kiện, phụ tùng và vật liệu cho đường dây tải điện, đường dây phân phối, nhà máy điện và các trạm phụ có mã HS cụ thể 2710 (chỉ bao gồm 2710.19.83; 2710.19.89; 2710.19.90; 2710.20.00; 2710.91.00; 2710.99.00), 3919, 6805, 7220, 7303, 7304, 7308, 7312, 7325, 7326, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7413, 7419, 7604, 7605, 7606, 7608, 7616, 8205, 8207, 8311, 8412, 8467, 8536, 8537, 8543, 8544, 8546, 8547, 9025, 9030, 9603 (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) - Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu và phân phối các sản phẩm kim loại đã qua xử lý dùng cho truyền tải, biến thế, trạm biến thế điện phụ, phân phối điện trên cao/ngầm và các kim loại đã qua xử lý khác mã HS 7308, 7312, 7318, 7326, 7407, 7408, 7413, 7415, 7419, 7604, 7614, 8207, 8419, 8487, 8504, 8515, 8536, 8544 (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) - Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu, và phân phối vỏ bọc, băng dính, và băng dính chống nước cho mục đích cách điện và các sản phẩm nhựa đã qua xử lý khác có mã HS cụ thể 3919, 3921, 3926 (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) - Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu, và phân phối các sản phẩm cao su đã qua xử lý cách điện, hấp thụ rung động, khử ẩm, chống nước, ngăn khí ẩm có mã HS cụ thể 4002, 4008 (không lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) (Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 46101 - Đại lý 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84220377766 |
| 邮箱 | vjps@vjps.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 858.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $532.2K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 26 | $531.4K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $75 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2023-08-17 | 其他钢铁制品 | Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2023-07-21 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $9.6K |
| 2023-07-21 | 冷轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $6.3K |
| 2023-07-21 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $8.5K |
| 2023-07-21 | 热轧钢卷 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2023-07-21 | 热轧钢卷 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2023-07-21 | 热轧钢卷 | Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |