Hai Linh Commerce & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,774 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Hải Linh

3
进口笔数
1,774
出口笔数
$86.9K
进口金额
$38.91M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.2K · 1 笔出口 $404.5K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 40 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 66 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 68 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 80 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 95 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $628.5K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 74 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 59 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 56 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 61 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 57 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 55 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 70 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 61 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 49 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $758.5K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $885.0K · 40 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $861.7K · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $839.3K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $896.5K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $752.8K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $583.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.5K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.2K · 1 笔出口 $404.5K · 18 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 40 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 66 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 68 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 80 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 95 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $628.5K · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 74 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 59 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 56 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 61 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 57 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 55 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 70 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 54 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 61 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 49 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $758.5K · 40 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $885.0K · 40 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $861.7K · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $839.3K · 36 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $896.5K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $752.8K · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $583.4K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $572.5K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104220419
企查查编码QVNVC0D4VS
成立日期2009-10-21
联系地址274 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LINH
企业英文名称HAI LINH COMMERCE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址274 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842433878238
邮箱hainamco@yahoo.com.vn
官网www.hainamvn.com
传真0438781909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441231热带木胶合板

出口

HS 编码产品
441241热带木胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441242非针叶木LVL
441291其他热带胶合板
4411125mm以下MDF板
441249针叶木面LVL
441299其他针叶木胶合板
441300压缩木材型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$86.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,516$29.07M
马来西亚156$6.65M
中国台湾64$2.41M
韩国26$621.9K
泰国9$115.6K
新加坡3$33.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Building Materials Corporation日本1$47.2K非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板
Fuji Industry Co., Ltd.越南2$39.6K热带木胶合板、热带木胶合板

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Building Materials Corporation日本805$14.76M热带木胶合板、热带木胶合板
Berjayapak Sdn. Bhd.马来西亚134$6.22M热带木胶合板、非针叶木LVL
Xin Xin Co., Ltd.加纳301$5.25M热带木胶合板、热带木胶合板
Fuji Industry Co., Ltd.越南200$4.66M热带木胶合板、热带木胶合板
TJIP SENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾41$1.49M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Hiromatsu Lumber Co., Ltd.日本48$1.29M热带木胶合板、热带木胶合板
Sanki Co., Ltd.越南46$1.24M女式棉衬衫、矿物处理机器
HONG YANG CO LTD中国台湾23$917.7K非针叶木LVL、热带木胶合板
Yuasa Trading Co., Ltd.日本55$871.7K非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL
Highwood October Corp.韩国20$519.2K热带木胶合板、非针叶木LVL

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-11热带木胶合板FUJI INDUSTRY CO LTD越南$1.5K
2025-04-11热带木胶合板FUJI INDUSTRY CO LTD越南$6.9K
2025-04-11热带木胶合板FUJI INDUSTRY CO LTD越南$4.4K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$4.1K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$1.6K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$1.6K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$4.6K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$4.6K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$3.7K
2023-08-25热带木胶合板SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION越南$1.1K

出口(共 1,774)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$1.0K
2026-03-10热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$6.3K
2026-03-10热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$1.2K
2026-03-10热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$5.7K
2026-03-10热带木胶合板NIPPON PAPER LUMBER CO LTD日本$1.1K
2025-11-03非针叶木旋切板HONG YANG CO LTD中国台湾$915
2025-11-03非针叶木旋切板HONG YANG CO LTD中国台湾$8.7K
2025-11-03非针叶木旋切板HONG YANG CO LTD中国台湾$18.3K
2025-11-03非针叶木LVLHONG YANG CO LTD中国台湾$460
2025-11-03非针叶木旋切板HONG YANG CO LTD中国台湾$5.4K

相关企业 · 同类产品

Hai Linh Commerce & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →