Hai Linh Commerce & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,774 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Hải Linh
3
进口笔数
1,774
出口笔数
$86.9K
进口金额
$38.91M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104220419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC0D4VS |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | 274 Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HẢI LINH |
| 企业英文名称 | HAI LINH COMMERCE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842433878238 |
| 邮箱 | hainamco@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.hainamvn.com |
| 传真 | 0438781909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $86.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,516 | $29.07M |
| 马来西亚 | 156 | $6.65M |
| 中国台湾 | 64 | $2.41M |
| 韩国 | 26 | $621.9K |
| 泰国 | 9 | $115.6K |
| 新加坡 | 3 | $33.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 1 | $47.2K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Fuji Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.6K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 805 | $14.76M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 134 | $6.22M | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Xin Xin Co., Ltd. | 加纳 | 301 | $5.25M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Fuji Industry Co., Ltd. | 越南 | 200 | $4.66M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| TJIP SENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 41 | $1.49M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | 48 | $1.29M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sanki Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.24M | 女式棉衬衫、矿物处理机器 |
| HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | 23 | $917.7K | 非针叶木LVL、热带木胶合板 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 55 | $871.7K | 非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL |
| Highwood October Corp. | 韩国 | 20 | $519.2K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 热带木胶合板 | FUJI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-11 | 热带木胶合板 | FUJI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-04-11 | 热带木胶合板 | FUJI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $4.6K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $4.6K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $3.7K |
| 2023-08-25 | 热带木胶合板 | SOJITZ BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
出口(共 1,774)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2026-03-10 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-03-10 | 热带木胶合板 | NIPPON PAPER LUMBER CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-03 | 非针叶木旋切板 | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $915 |
| 2025-11-03 | 非针叶木旋切板 | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2025-11-03 | 非针叶木旋切板 | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $18.3K |
| 2025-11-03 | 非针叶木LVL | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $460 |
| 2025-11-03 | 非针叶木旋切板 | HONG YANG CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |