ACO Vietnam Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 764 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU ACO VIệT NAM
764
进口笔数
0
出口笔数
$84.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109905092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX07VABF |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | TT 19-16, đường Nguyễn Khiêm Ích, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU ACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACO VIET NAM MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 07 Phố Thuận An, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84913011511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 444 | $38.44M |
| 日本 | 157 | $31.37M |
| 马来西亚 | 49 | $7.95M |
| 美国 | 55 | $2.90M |
| 印度尼西亚 | 9 | $1.00M |
| 白俄罗斯 | 12 | $944.5K |
| 荷兰 | 10 | $610.1K |
| 波兰 | 6 | $359.8K |
| 立陶宛 | 3 | $242.0K |
| 中国台湾 | 6 | $240.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $16.67M | 蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯 |
| Itochu Corporation | 日本 | 69 | $14.50M | 车身零件、其他车辆零件 |
| CJ Bio Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 48 | $7.65M | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.71M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 35 | $3.00M | 马来酸酐、无环单胺 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.98M | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.94M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Heilongjiang Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.69M | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Ningxia Eppen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.52M | 氨基酸及酯类、其他氨基酸 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.84M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP | 中国 | $83.3K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP | 中国 | $83.3K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | INNER MONGOLIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | INNER MONGOLIA EPPEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2026-04-23 | 蛋氨酸化合物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $215.0K |
| 2026-04-23 | 蛋氨酸化合物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $215.0K |
| 2026-04-21 | 氨基酸及酯类 | AOLLEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $97.9K |
| 2026-04-21 | 氨基酸及酯类 | AOLLEN BIOTECH CO LTD | 中国 | $97.9K |
| 2026-04-19 | 蛋氨酸化合物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $215.0K |
| 2026-04-19 | 蛋氨酸化合物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $215.0K |