ACO Vietnam Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 850 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU ACO VIệT NAM

850
进口笔数
0
出口笔数
$94.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.32M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.42M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $948.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $607.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.60M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.56M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.70M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.50M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.16M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.51M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.24M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.24M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.95M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.92M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.42M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.92M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.30M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.52M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.92M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.94M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.23M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.72M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.35M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.78M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.32M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.42M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $948.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $607.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.60M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.56M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.70M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.50M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.16M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.51M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.24M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.24M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.95M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.92M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.42M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.51M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.92M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.30M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.52M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.92M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.94M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.23M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.38M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.72M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.35M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.78M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.11M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109905092
企查查编码QVNX07VABF
成立日期2022-02-11
联系地址TT 19-16, đường Nguyễn Khiêm Ích, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU ACO VIỆT NAM
企业英文名称ACO VIET NAM MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 07 Phố Thuận An, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84913011511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292241氨基酸及酯类
293040蛋氨酸化合物
040410乳清制品
292250含氧氨基化合物
230990猫狗饲料
292249其他氨基酸
230400大豆油渣
293399其他杂环化合物
292529亚胺衍生物
170211高纯度乳糖

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国479$41.02M
日本164$33.03M
马来西亚62$11.17M
美国69$3.81M
印度尼西亚21$2.24M
白俄罗斯14$1.11M
荷兰12$714.4K
波兰6$359.8K
立陶宛3$242.0K
中国台湾6$240.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡87$16.67M聚甲基丙烯酸甲酯、蛋氨酸化合物
Itochu Corporation日本77$16.22M车身零件、其他车辆零件
CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚61$10.87M蛋氨酸化合物、其他氨基酸
Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd.中国52$4.71M其他杂环化合物、其他抗生素
Aollen Biotech Co., Ltd.中国29$3.32M氨基酸及酯类、猫狗饲料
APELOA HONGKONG LTD中国香港35$3.00M马来酸酐、无环单胺
Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd.中国30$2.98M氨基酸及酯类、猫狗饲料
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国36$2.94M葡萄糖浆、其他食品制剂
Ningxia Eppen Biotech Co., Ltd.中国30$2.52M氨基酸及酯类、其他氨基酸
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡33$1.84M精炼棕榈油、粗棕榈油

近期贸易明细

进口(共 850)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乳清制品Fayrefield Foods, LLC美国$61.6K
2026-07-30乳清制品Tellco Inc.美国$119.2K
2026-07-30乳清制品Tellco Inc.美国$119.2K
2026-07-29碳酸氢钠Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-27乳清制品Fayrefield Foods, LLC美国$15.4K
2026-07-27乳清制品Fayrefield Foods, LLC美国$15.4K
2026-07-25蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$154.8K
2026-07-20蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$232.2K
2026-07-20蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$232.2K
2026-07-14亚胺衍生物CJ CheilJedang Corp.中国$54.4K

相关企业 · 同类产品

ACO Vietnam Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →