TLD ECO GREEN CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TLD ECO GREEN
8
进口笔数
0
出口笔数
$164.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402152933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DKMC3M |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | 123 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TLD ECO GREEN |
| 企业英文名称 | TLD ECO GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0941778177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $164.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $164.1K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| S S INTER LTD PARTNERSHIP | 泰国 | 1 | $31 | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 旋转排量泵 | S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 其他铜制品 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-09-03 | 液体过滤机械 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 安全阀 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $400 |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $620 |
| 2025-09-03 | 滚珠轴承 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $850 |
| 2025-09-03 | 其他铜制品 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $200 |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $800 |
| 2025-09-03 | 非泡沫橡胶密封件 | S.S. MACHINE INTERTRADE CO.,LTD | 泰国 | $400 |