Viet Nam Vegetable Seeds Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 玉米种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HạT GIốNG RAU VIệT NAM
- 邮箱6
25
进口笔数
0
出口笔数
$404.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700821587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A6JW7T |
| 成立日期 | 2018-12-28 |
| 联系地址 | Thượng Tổ 1, Phường Thanh Châu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT GIỐNG RAU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VEGETABLE SEEDS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thượng Tổ 1, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987739111 |
| 邮箱 | wseeds.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100510 | 玉米种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $188.5K |
| 中国 | 5 | $141.1K |
| 印度 | 13 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanta Seed International | 泰国 | 7 | $188.5K | 玉米种子、其他播种种子 |
| Anhui Jianghuai Horticulture Seeds Co., Ltd. | 中国 | 5 | $141.1K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| AcSen AgriScience Private Ltd. | 印度 | 4 | $34.1K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Nunhems India Private Ltd. | 印度 | 2 | $31.9K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Advanta Seed International | 毛里求斯 | 1 | $5.3K | 玉米种子、葵花籽 |
| ADVANTA ENTERPRISES LIMITED | 印度 | 6 | $3.2K | 蔬菜种子、玉米种子 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-04 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-03-10 | 其他播种种子 | ADVANTA SEED INTERNATIONAL | 印度 | $5.3K |
| 2026-02-27 | 蔬菜种子 | ADVANTA ENTERPRISES LIMITED | 印度 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-12-08 | 混合蔬菜 | ADVANTA SEED INTERNATIONAL | 泰国 | $20.5K |
| 2025-12-08 | 玉米种子 | ADVANTA SEED INTERNATIONAL | 泰国 | $15.5K |
| 2025-11-28 | 混合蔬菜 | ADVANTA ENTERPRISES LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-10-28 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-08-05 | 其他含油籽仁 | ANHUI JIANGHUAI HORTICULTURE SEEDS CO LTD | 中国 | $19.6K |