An Vien Coffee Manufacturing Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT Cà PHê AN VIêN
3
进口笔数
3
出口笔数
$190.2K
进口金额
$23.6K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2026-06-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313058456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RU09Y6 |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | 27/13/8C đường số 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT CÀ PHÊ AN VIÊN |
| 企业英文名称 | AN VIEN COFFEE MANUFACTURING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/13/8C đường số 27, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84902852686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $190.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Ruikeqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.2K | 烘焙咖啡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | 1 | $10.8K | 烘焙咖啡 | |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
| Sunwah Gelafood Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 烘焙咖啡 | Kunming Ruikeqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $105.2K |
| 2024-09-26 | 烘焙咖啡 | Kunming Ruikeqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $77.9K |
| 2024-08-05 | 烘焙咖啡 | KUNMING RUIKEQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $444 |
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $445 |
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $480 |
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $300 |
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $8.0K |
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $576 |
| 2026-06-12 | 烘焙咖啡 | HEILONGJIANG PROVINCE MAIHUI COMMERCE & TRADE LIMITED COMPANY | — | $576 |
| 2025-09-22 | 烘焙咖啡 | MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2024-02-05 | 烘焙咖啡 | Sunwah Gelafood Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $842 |
| 2024-02-05 | 烘焙咖啡 | Sunwah Gelafood Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |