HTM Cargo Logistics Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HTM CARGO LOGISTICS
0
进口笔数
292
出口笔数
$0
进口金额
$232.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-09
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110440356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW1161U |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 43, Đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HTM CARGO LOGISTICS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 5, tổ 3, Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84836010289 |
| 邮箱 | htmcargologistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 286 | $105.0K |
| 马来西亚 | 68 | $62.5K |
| 中国台湾 | 162 | $53.6K |
| 新加坡 | 21 | $8.5K |
| 韩国 | 33 | $2.4K |
| 加拿大 | 2 | $301 |
| 澳大利亚 | 2 | $61 |
| 丹麦 | 1 | $35 |
| 中国香港 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 146 | $62.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Heaven Five Star Trading | 马来西亚 | 60 | $58.2K | 棉制女睡衣、其他纺织衬衫 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 147 | $47.9K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
| Heaven Five Star Trading | 越南 | 59 | $26.7K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Viet Sing Warehouse Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $11.8K | 混合调味料、未煮意面 |
| DKY Resources | 马来西亚 | 8 | $4.3K | 棉质套装、女式棉套装 |
| Global Shipping Master Nton | 越南 | 33 | $2.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Global Shipping Master Nton | 韩国 | 33 | $2.4K | 混合调味料、其他纺织制品 |
| DKY Resources | 越南 | 9 | $1.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 咖啡提取物 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-09 | 混合调味料 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-07-09 | 胡椒粉 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-09 | 其他冷冻鱼 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-07-09 | 3公斤以上绿茶 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-07-09 | 其他食品制剂 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-07-09 | 甜饼干 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-07-09 | 棉制睡衣 | JIN CHUAN AIR CONTRACT CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2025-07-09 | 其他纺织连衣裙 | JIN CHUAN AIR CONTRACT CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2025-07-09 | 其他食品制剂 | JIN CHUAN AIIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $26 |